Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • ăn được; ăn ngon
danh từ, (thường) số nhiều
  • thức ăn, đồ ăn
    • eatables and drinkables
      đồ ăn thức uống
Related words
Related search result for "eatable"
Comments and discussion on the word "eatable"