eatable
/'i:təbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ăn được: Chỉ thực phẩm hoặc chất nào đó an toàn và phù hợp để ăn vào, không độc hại.
- Ăn ngon, dễ ăn: Chỉ thực phẩm có hương vị chấp nhận được, dễ ăn.
Danh từ (thường dùng số nhiều: eatables):
- Thức ăn, đồ ăn: Dùng để chỉ các loại thực phẩm nói chung.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- After the power outage, we had to check if the food in the fridge was still eatable. (Sau khi mất điện, chúng tôi phải kiểm tra xem thức ăn trong tủ lạnh có còn ăn được không.)
- The berries looked ripe, but we weren't sure if they were eatable. (Những quả mọng trông có vẻ chín, nhưng chúng tôi không chắc chúng có ăn được không.)
Danh từ:
- We packed some simple eatables for the picnic. (Chúng tôi đã chuẩn bị một vài thức ăn đơn giản cho buổi dã ngoại.)
- The market sells all kinds of eatables and drinkables. (Chợ bán đủ loại đồ ăn thức uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eatable" vs "Edible": Trong tiếng Anh, "edible" thường được dùng phổ biến hơn "eatable" với nghĩa "ăn được" (an toàn để ăn). "Eatable" đôi khi nhấn mạnh hơn đến chất lượng hương vị (ăn ngon miệng) hơn là chỉ tính an toàn.
- The soup is edible, but barely eatable because it's too salty. (Món súp có thể ăn được (an toàn), nhưng hầu như không dễ ăn vì nó quá mặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Edible (adj): Ăn được, thường nhấn mạnh tính an toàn, không độc hại.
- Palatable (adj): Ngon miệng, dễ chịu, có thể chấp nhận được về hương vị.
- Uneatable (adj): Không thể ăn được, thường do hương vị quá tệ hoặc không an toàn.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Edible, consumable, palatable, digestible.
- Danh từ: Food, provisions, comestibles, victuals.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
tính từ
- ăn được; ăn ngon
danh từ, (thường) số nhiều
- thức ăn, đồ ăn
- eatables and drinkablesđồ ăn thức uống