eatable

/'i:təbl/
tính từ
  1. ăn được; ăn ngon
danh từ, (thường) số nhiều
  1. thức ăn, đồ ăn
    • eatables and drinkables
      đồ ăn thức uống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

eatable
The children found several eatable berries in the forest.