poisonous
/'pɔiznəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chứa chất độc, gây độc hại: "poisonous" mô tả một thứ gì đó có chứa chất độc, có thể gây bệnh hoặc tử vong nếu ăn, uống, hít phải hoặc tiếp xúc.
- Độc hại, ác ý: "poisonous" cũng có thể mô tả một người, lời nói, hoặc môi trường có tính chất gây hại, phá hoại về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some mushrooms are highly poisonous. (Một số loại nấm rất độc.)
- The factory released poisonous gases into the atmosphere. (Nhà máy thải khí độc vào bầu khí quyển.)
- He gave her a poisonous look. (Anh ta ném cho cô ấy một cái nhìn đầy ác ý.)
- The office environment became poisonous after the new manager arrived. (Môi trường văn phòng trở nên độc hại sau khi quản lý mới đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"poisonous atmosphere": bầu không khí độc hại, căng thẳng.
- The constant arguments created a poisonous atmosphere at home. (Những cuộc cãi vã liên tục tạo ra một bầu không khí độc hại trong nhà.)
"poisonous relationship": mối quan hệ độc hại, gây tổn thương.
- She finally left that poisonous relationship. (Cuối cùng cô ấy đã rời khỏi mối quan hệ độc hại đó.)
Biến thể và từ gần giống
Poison (n): chất độc.
- The poison was fast-acting. (Chất độc có tác dụng rất nhanh.)
Poison (v): đầu độc, bỏ độc.
- Someone tried to poison the king. (Ai đó đã cố gắng đầu độc nhà vua.)
Venomous (adj): có nọc độc (thường dùng cho động vật như rắn, nhện).
- Be careful! That snake is venomous. (Cẩn thận! Con rắn đó có nọc độc.)
Từ đồng nghĩa
- Toxic: độc hại (thường dùng cho hóa chất, chất thải).
- Virulent: cực kỳ độc hại, ác liệt.
- Malicious: ác ý, hiểm độc (về thái độ, ý định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "poisonous".)
Thành ngữ liên quan
- A poisonous pen: người viết với ngòi bút độc hại, chuyên viết những lời chỉ trích ác ý.
- That critic is known for his poisonous pen. (Nhà phê bình đó nổi tiếng với ngòi bút độc hại của mình.)