poisonous

/'pɔiznəs/
danh từ
  1. độc, chất độc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "poisonous"

poisonous
A child points to a poisonous mushroom in the forest.