inertia
/i'nə:ʃjə/
Học thuậtThân thiện
A physics textbook shows a diagram of a soccer ball resting on grass, with an arrow labeled "inertia" pointing from it.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính ì, quán tính (Vật lý): Tính chất của một vật thể duy trì trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều, trừ khi có một lực bên ngoài tác động lên nó.
- Tính trì trệ, tính chậm chạp, sự thiếu hoạt động (Tâm lý/Xã hội): Trạng thái không muốn thay đổi, di chuyển hoặc hành động; sự lười biếng hoặc thiếu năng lượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Vật lý):
- The law of inertia states that an object at rest stays at rest. (Định luật quán tính phát biểu rằng một vật đứng yên sẽ tiếp tục đứng yên.)
- Overcoming the inertia of the heavy crate required a strong push. (Để thắng được quán tính của thùng hàng nặng cần một cú đẩy mạnh.)
Danh từ (Tâm lý/Xã hội):
- Bureaucratic inertia often delays important projects. (Tính trì trệ của bộ máy hành chính thường làm chậm trễ các dự án quan trọng.)
- He felt a sense of inertia after the long holiday and found it hard to start working. (Anh ấy cảm thấy một sự ì ạch sau kỳ nghỉ dài và thấy khó khăn để bắt đầu làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moment of inertia" (Vật lý): Mô-men quán tính - đại lượng đo mức quán tính của vật thể trong chuyển động quay.
- The moment of inertia depends on the mass distribution of the object. (Mô-men quán tính phụ thuộc vào sự phân bố khối lượng của vật thể.)
"Thermal inertia": Quán tính nhiệt - tính chất của một vật liệu chống lại sự thay đổi nhiệt độ.
- Buildings with high thermal inertia stay cooler in summer. (Các tòa nhà có quán tính nhiệt cao sẽ mát hơn vào mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Inert (tính từ): ì, trơ, không hoạt động, không phản ứng.
- The inert gas did not react with other elements. (Khí trơ không phản ứng với các nguyên tố khác.)
- Inertness (danh từ): Tính trơ, tính ì.
Từ đồng nghĩa
- Lethargy (n): Sự uể oải, lờ đờ (nghĩa tâm lý).
- Inactivity (n): Sự không hoạt động.
- Sluggishness (n): Sự chậm chạp, ì ạch.
Thành ngữ liên quan
- "Overcome inertia": Vượt qua sự trì trệ/kháng cự ban đầu để bắt đầu hành động.
- The new manager's energy helped the team overcome its inertia. (Năng lượng của người quản lý mới đã giúp nhóm vượt qua sự trì trệ.)
A physics textbook shows a diagram of a soccer ball resting on grass, with an arrow labeled "inertia" pointing from it.
danh từ
- tính ì, quán tính
- tính trì trệ, tính ì, tính chậm chạp