inexpedient

/,iniks'pi:djənt/
Học thuật
Thân thiện
inexpedient

Choosing the inexpedient route through the mountains delayed the hikers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không lợi, không thiết thực: Chỉ một hành động, quyết định hoặc phương pháp không mang lại lợi ích thực tế hoặc không phù hợp với mục đích, thường dẫn đến kết quả không mong muốn.
    • Không thích hợp, không nên làm: Diễn tả điều đó không được khuyến khích hoặc không nên thực hiện không khôn ngoan hoặc không phù hợp với hoàn cảnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Raising taxes now would be politically inexpedient. (Việc tăng thuế vào lúc này sẽ không lợi về mặt chính trị.)
    • The manager considered it inexpedient to discuss the merger before the official announcement. (Người quản lý cho rằng việc thảo luận về vụ sáp nhập trước khi thông báo chính thức không thích hợp.)
    • Continuing the project without more funding is an inexpedient course of action. (Tiếp tục dự án không thêm ngân sách một hành động không thiết thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prove inexpedient": tỏ ra không lợi, không khả thi.
    • The proposed shortcut proved inexpedient, as it took even longer. (Lối tắt được đề xuất tỏ ra không lợi, còn tốn nhiều thời gian hơn.)
  • "deem something inexpedient": coi điều đó không nên làm.
    • The committee deemed it inexpedient to change the rules at this late stage. (Ủy ban coi việc thay đổi quy định vào giai đoạn muộn thế này không nên.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexpediency / Inexpedience (danh từ): Tính chất không lợi, không thích hợp.
    • The inexpediency of the plan was obvious to everyone. (Tính chất không thiết thực của kế hoạch rõ ràng đối với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Inadvisable: không nên, không khôn ngoan.
  • Impractical: không thực tế.
  • Disadvantageous: bất lợi.
  • Unwise: không khôn ngoan.
Từ trái nghĩa
  • Expedient: lợi, thích hợp, thiết thực.
  • Advisable: nên làm, đáng khuyên.
  • Politic: khôn ngoan (về mặt chính sách, chiến lược).
  • Practical: thực tế.
Thành ngữ liên quan
  • "More inexpedient than iniquitous": (Cách diễn đạt) Nhấn mạnh rằng một hành động hoặc quyết định gây hại nhiều hơn do sự thiếu thực tế hơn do ác ý.
    • The policy was more inexpedient than iniquitous; it was well-intentioned but poorly thought out. (Chính sách đó gây hại thiếu thực tế hơn độc ác; ý tốt nhưng được suy nghĩ không kỹ.)
inexpedient

Choosing the inexpedient route through the mountains delayed the hikers.

tính từ
  1. không lợi, không thiết thực; không thích hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự