unwise

/' n'waiz/
Học thuật
Thân thiện
unwise

An unwise shopper buys far more groceries than they can carry.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không khôn ngoan, dại dột: Chỉ hành động, quyết định hoặc lựa chọn thiếu sự suy xét thấu đáo, không sáng suốt có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn.
    • Không thận trọng: Thể hiện sự thiếu cân nhắc cẩn thận, vội vàng hoặc liều lĩnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It would be unwise to invest all your money in one company. (Sẽ không khôn ngoan nếu đầu tất cả tiền của bạn vào một công ty.)
    • She made the unwise decision to quit her job without having another one. ( ấy đã đưa ra quyết định dại dột nghỉ việc chưa việc khác.)
    • Driving in this storm is unwise. (Lái xe trong cơn bão này không thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It is unwise to...": Cấu trúc phổ biến để đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo về một hành động được coi thiếu khôn ngoan.
    • It is unwise to ignore expert advice. (Bỏ qua lời khuyên của chuyên gia điều không khôn ngoan.)
  • "An unwise move/course of action": Một bước đi/một đường lối hành động dại dột.
    • Starting a price war with a larger competitor was an unwise move. (Bắt đầu một cuộc chiến giá với đối thủ lớn hơn một bước đi dại dột.)
Biến thể từ gần giống
  • Unwisely (trạng từ): một cách không khôn ngoan.
    • He unwisely spent all his savings on a risky venture. (Anh ta đã không khôn ngoan khi tiêu hết tiền tiết kiệm vào một dự án mạo hiểm.)
  • Unwisdom (danh từ, ít dùng): sự thiếu khôn ngoan, sự dại dột.
    • The plan failed due to the unwisdom of its creators. (Kế hoạch thất bại do sự thiếu khôn ngoan của những người tạo ra .)
Từ đồng nghĩa
  • Foolish: ngu ngốc, dại dột.
  • Imprudent: thiếu thận trọng, khinh suất.
  • Ill-advised: không được khuyên nên làm, tồi.
  • Injudicious: thiếu óc phán đoán, không sáng suốt.
Từ trái nghĩa
  • Wise: khôn ngoan, sáng suốt.
  • Prudent: thận trọng, cẩn trọng.
  • Sensible: hợp , có lý trí.
  • Judicious: sáng suốt, óc phán đoán.
Thành ngữ liên quan
  • Penny wise and pound foolish: Khôn lỏi trong chuyện nhỏ nhưng dại dột trong chuyện lớn. (Thành ngữ này mô tả một dạng cụ thể của sự "unwise" - tiết kiệm chút ít nhưng lại mất nhiều.)
    • Skipping regular car maintenance to save money is being penny wise and pound foolish. (Bỏ qua bảo dưỡng xe định kỳ để tiết kiệm tiền khôn lỏi chuyện nhỏ, dại dột chuyện lớn.)
unwise

An unwise shopper buys far more groceries than they can carry.

tính từ
  1. không khôn ngoan, khờ, dại dột
  2. không thận trọng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "unwise"

Từ có nhắc đến "unwise"