infamy
/'infəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ô nhục, sự bỉ ổi: Danh tiếng xấu xa, tai tiếng do những hành động đáng khinh bỉ hoặc tội ác gây ra.
- Hành động ô nhục, điều bỉ ổi: Một hành động hoặc sự kiện cụ thể được biết đến vì sự xấu xa, tàn ác của nó.
- (Pháp lý) Sự mất quyền công dân: Tình trạng bị tước bỏ một số quyền lợi pháp lý do bị kết án về một tội nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dictator's infamy spread across the globe. (Sự ô nhục của nhà độc tài lan rộng khắp toàn cầu.)
- The attack on Pearl Harbor is a day of infamy in American history. (Vụ tấn công Trân Châu Cảng là một ngày ô nhục trong lịch sử nước Mỹ.)
- After his conviction for treason, he faced legal infamy. (Sau khi bị kết án tội phản quốc, anh ta phải đối mặt với sự mất quyền công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To achieve infamy": trở nên khét tiếng, nổi tiếng vì những điều xấu.
- The hacker achieved infamy for leaking the confidential data. (Tin tặc đó trở nên khét tiếng vì làm rò rỉ dữ liệu mật.)
- "A date/live in infamy": một ngày/sống mãi trong sự ô nhục (cụm từ nổi tiếng, thường dùng trong văn cảnh lịch sử).
- December 7, 1941, is a date which will live in infamy. (Ngày 7 tháng 12 năm 1941 là một ngày sẽ sống mãi trong sự ô nhục.)
Biến thể và từ gần giống
- Infamous (tính từ): khét tiếng, ô nhục, nổi tiếng vì những lý do xấu.
- He was an infamous war criminal. (Hắn là một tội phạm chiến tranh khét tiếng.)
- Infamously (trạng từ): một cách khét tiếng.
- The bridge is infamously dangerous. (Cây cầu đó khét tiếng là nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Disgrace: sự ô nhục, sự thất sủng.
- Shame: sự xấu hổ, điều đáng hổ thẹn.
- Notoriety: sự tai tiếng, sự khét tiếng (nhấn mạnh đến việc được biết đến rộng rãi vì điều xấu).
- Opprobrium: sự khinh bỉ, sự lăng mạ công khai.
Từ trái nghĩa
- Fame: danh tiếng, sự nổi tiếng (tích cực).
- Honor: danh dự, sự vinh dự.
- Glory: vinh quang.
Thành ngữ liên quan
- Byword of infamy/opprobrium: biểu tượng của sự ô nhục, cái tên gắn liền với sự khinh bỉ.
- His actions made his family name a byword of infamy. (Hành động của hắn đã biến họ của gia đình thành biểu tượng của sự ô nhục.)
danh từ
- (như) infamousness
- điều ô nhục, điều bỉ ổi
- (pháp lý) sự mất quyền công dân