Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự nổi danh, sự nổi tiếng, danh tiếng
  • nhân vật có danh tiếng, người nổi danh
  • (định ngữ) (thuộc) nhân vật có danh tiếng
    • celebrity meeting
      cuộc gặp gỡ của những nhân vật có danh tiếng
Related words
Related search result for "celebrity"
Comments and discussion on the word "celebrity"