infest

/in'fest/
Học thuật
Thân thiện
infest

The kitchen was infested with roaches.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tràn vào quấy phá, tràn vào phá hoại: Chỉ hành động của một số lượng lớn sinh vật gây hại (như côn trùng, chuột) hoặc thứ đó không mong muốn xuất hiện lan trànmột nơi, gây phiền toái hoặc thiệt hại.
    • Ký sinh tràn lan: Trong ngữ cảnh sinh học, chỉ việc sinh vật sống ký sinh với số lượng lớn trên một vật chủ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The old warehouse was infested with rats. (Nhà kho bị chuột tràn vào phá hoại.)
    • Mosquitoes infest the swampy areas during the rainy season. (Muỗi tràn ngập các khu vực đầm lầy vào mùa mưa.)
    • The dog's fur was infested with fleas. (Bộ lông của con chó bị bọ chét ký sinh tràn lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with/by something": Bị tràn ngập, xâm chiếm bởi thứ đó (thường tiêu cực).
    • His mind was infested with doubts. (Tâm trí anh ta bị tràn ngập bởi những nghi ngờ.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự lan tràn của những ý tưởng hoặc hiện tượng tiêu cực.
    • The internet is infested with misinformation. (Internet bị tràn ngập bởi thông tin sai lệch.)
Biến thể từ gần giống
  • Infestation (danh từ): Sự xâm nhập, sự tràn ngập (của côn trùng, sâu bọ); tình trạng bị nhiễm ký sinh trùng.
    • They called an exterminator to deal with the ant infestation. (Họ gọi thợ diệt côn trùng để xử lý sự xâm nhập của kiến.)
  • Infested (tính từ): Ở trong tình trạng bị tràn ngập, bị nhiễm.
    • We had to throw away the infested grain. (Chúng tôi phải vứt bỏ số ngũ cốc bị nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
  • Overrun: Tràn ngập, xâm chiếm.
  • Plague: Làm khổ sở, tàn phá (như một tai họa).
  • Swarm: Tụ tập đông đúc, bâu vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào. Nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp hoặc thông qua cấu trúc "infest with").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "infest").

infest

The kitchen was infested with roaches.

ngoại động từ
  1. tràn vào quấy phá, tràn vào phá hoại (sâu bọ, giặc cướp...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống