infest

/in'fest/
ngoại động từ
  1. tràn vào quấy phá, tràn vào phá hoại (sâu bọ, giặc cướp...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

infest
The kitchen was infested with roaches.