invade

/in'veid/
Học thuật
Thân thiện
invade

A large army invades the neighboring country across the border.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xâm lược, xâm chiếm bằng lực: Hành động đưa quân đội vào lãnh thổ của một quốc gia khác một cách trái phép để chiếm đóng hoặc kiểm soát.
    • Xâm phạm, xâm nhập trái phép: Hành động xâm nhập vào không gian, quyền lợi, hoặc đời tư của người khác không được phép.
    • Tràn vào, lan tỏa khắp nơi: Dùng để miêu tả một thứ đó (thường trừu tượng hoặc khó kiểm soát) xuất hiện lan rộng một cách ồ ạt.
dụ sử dụng
  • Xâm lược lãnh thổ:

    • The army prepared to invade the neighboring country. (Quân đội chuẩn bị xâm lược nước láng giềng.)
    • History books detail how the Romans invaded Gaul. (Sách lịch sử chi tiết cách người La xâm lược xứ Gaul.)
  • Xâm phạm quyền riêng tư/không gian:

    • Please knock; don't just invade my office. (Làm ơn cửa; đừng xâm nhập vào văn phòng của tôi.)
    • I feel my privacy is being invaded. (Tôi cảm thấy sự riêng tư của mình đang bị xâm phạm.)
  • Tràn lan, lan tỏa:

    • A sense of calm invaded the room after he left. (Một cảm giác bình yên tràn ngập căn phòng sau khi anh ấy rời đi.)
    • Weeds have invaded the garden. (Cỏ dại đã xâm lấn khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Invade someone's thoughts": xâm chiếm suy nghĩ của ai.

    • Memories of home invaded her thoughts. (Những ký ức về nhà xâm chiếm suy nghĩ của ấy.)
  • "Invade the market": tràn ngập thị trường (thường nói về sản phẩm mới hoặc đối thủ cạnh tranh).

    • The new tech company is invading the global market. (Công ty công nghệ mới đang tràn ngập thị trường toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Invader (n): kẻ xâm lược.

    • The invaders were eventually defeated. (Những kẻ xâm lược cuối cùng đã bị đánh bại.)
  • Invasion (n): cuộc xâm lược, sự xâm nhập.

    • The military invasion caused a humanitarian crisis. (Cuộc xâm lược quân sự đã gây ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo.)
  • Invasive (adj): tính xâm lấn, xâm nhập.

    • Invasive medical procedures. (Những thủ thuật y tế xâm lấn.)
    • An invasive plant species. (Một loài thực vật xâm lấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Xâm lược, xâm chiếm: Occupy, conquer, overrun.
  • Xâm phạm: Intrude on, encroach upon, violate.
  • Tràn vào: Infest, permeate, overwhelm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "invade" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "invade" hoặc danh từ "invasion").

Thành ngữ liên quan
  • Invade someone's personal space: xâm phạm không gian cá nhân của ai.
    • He stood too close and invaded my personal space. (Anh ta đứng quá gần xâm phạm không gian cá nhân của tôi.)
invade

A large army invades the neighboring country across the border.

ngoại động từ
  1. xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn
  2. xâm phạm (quyền lợi...)
  3. tràn lan, toả khắp
    • the smell of cooking invaded the house
      mùi nấu thức ăn toả khắp nhà

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "invade"