inflection

/in'flekʃn/ Cách viết khác : (inflection) /in'flekʃn/
Học thuật
Thân thiện
inflection

The teacher's voice rose in inflection to ask a question.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Ngôn ngữ học) Biến tố: Sự thay đổi hình thức của một từ (thường bằng cách thêm hậu tố) để thể hiện sự thay đổi về chức năng ngữ pháp của , như thì, cách, số, ngôi, hoặc giống.
    • Sự biến điệu, ngữ điệu: Cách nói trong đó độ cao, âm sắc hoặc cường độ của giọng nói được điều chỉnh; các mẫu trọng âm ngữ điệu trong một ngôn ngữ.
    • Chỗ cong, góc cong: Điểm hoặc đoạn đường cong.
    • (Toán học) Sự uốn: Sự lệch khỏi đường thẳng hoặc đường cong bình thường; điểm độ cong của một đường cong thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • In English, the inflection '-s' is added to nouns to form the plural. (Trong tiếng Anh, biến tố '-s' được thêm vào danh từ để tạo thành số nhiều.)
    • Verbs change their form through inflection to show past tense. (Động từ thay đổi hình thức thông qua biến tố để thể hiện thì quá khứ.)
  • Danh từ (Ngữ điệu):

    • Her voice was full of inflection, making the story very engaging. (Giọng ấy nhiều ngữ điệu, khiến câu chuyện trở nên rất cuốn hút.)
    • Pay attention to the inflection at the end of a question. (Hãy chú ý đến ngữ điệu lêncuối câu hỏi.)
  • Danh từ (Hình học/Toán học):

    • The road has a sharp inflection to the left. (Con đường một khúc cong gắt sang trái.)
    • The point of inflection on the graph is where the curve changes direction. (Điểm uốn trên đồ thị nơi đường cong đổi hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Grammatical inflection: Biến tố ngữ pháp.

    • Latin is a language with rich grammatical inflection. (Tiếng Latin một ngôn ngữ hệ thống biến tố ngữ pháp phong phú.)
  • Voice inflection: Sự biến điệu của giọng nói.

    • A good actor uses voice inflection to convey emotion. (Một diễn viên giỏi sử dụng sự biến điệu giọng nói để truyền tải cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflect (động từ): Biến đổi (hình thái từ); làm cong; biến điệu (giọng nói).

    • Verbs inflect for tense. (Động từ biến đổi theo thì.)
  • Inflectional (tính từ): (Thuộc về) biến tố.

    • The inflectional suffix '-ed' indicates past tense. (Hậu tố biến tố '-ed' chỉ thì quá khứ.)
  • Inflectionless (tính từ): Không ngữ điệu, đều đều.

    • He spoke in an inflectionless monotone. (Anh ta nói bằng một giọng đều đều không ngữ điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • (Ngôn ngữ học): Declension (biến cách - cho danh từ), conjugation (chia - cho động từ).
  • (Ngữ điệu): Intonation (ngữ điệu), modulation (sự biến điệu).
  • (Hình học): Curvature (độ cong), bend (chỗ cong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến. Các khái niệm chính được diễn đạt bằng danh từ hoặc động từ 'inflect').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'inflection' một cách cố định.)

inflection

The teacher's voice rose in inflection to ask a question.

danh từ
  1. chỗ cong, góc cong
  2. (toán học) sự uốn
  3. (âm nhạc) sự chuyển điệu
  4. (ngôn ngữ học) biến tố

Từ gần giống