influent
/'influənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thế lực, có uy thế, có ảnh hưởng: Dùng để miêu tả một người, một nhóm hoặc một tổ chức có quyền lực, sức ảnh hưởng lớn trong xã hội, chính trị hoặc một lĩnh vực cụ thể. Họ có khả năng tác động đến quyết định, ý kiến hoặc hành động của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est un homme d'affaires très influent dans le secteur technologique. (Ông ấy là một doanh nhân rất có thế lực trong lĩnh vực công nghệ.)
- Ce journal est considéré comme une voix influente. (Tờ báo này được coi là một tiếng nói có ảnh hưởng.)
- Les groupes influents ont pesé sur la décision du gouvernement. (Các nhóm có thế lực đã gây áp lực lên quyết định của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cercle influent": nhóm có ảnh hưởng, giới có thế lực.
- Il fréquente les cercles influents de la capitale. (Anh ta giao du với các nhóm có thế lực ở thủ đô.)
- "Être influent auprès de quelqu'un": có ảnh hưởng đối với ai đó.
- Son conseiller est très influent auprès de lui. (Cố vấn của ông ta rất có ảnh hưởng đối với ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Influence (nữ tính, danh từ): ảnh hưởng, thế lực.
- Son influence sur la politique est considérable. (Ảnh hưởng của ông ta đối với chính trị là rất lớn.)
- Influencer (động từ): gây ảnh hưởng, tác động.
- Plusieurs facteurs influencent ce choix. (Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn này.)
- Influençable (tính từ): dễ bị ảnh hưởng.
- Les jeunes sont souvent influençables. (Giới trẻ thường dễ bị ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Puissant: quyền lực, hùng mạnh.
- Important: quan trọng (theo nghĩa có vị thế).
- Pondéreux: có trọng lượng, có tầm quan trọng (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Inconnu: vô danh, không ai biết đến.
- Sans influence: không có ảnh hưởng.
- Insignifiant: không đáng kể, tầm thường.
tính từ
- có thế lực, có uy thế
- Un personnage influentmột nhân vật có thế lực