influent

/'influənt/
ngoại động từ
  1. ảnh hưởng đến, tác dụng đối với
  2. thúc đẩy
    • to influent someone to do something
      thúc đẩy ai làm gì
tính từ
  1. chảy vào trong
danh từ
  1. nhánh (sông...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "influent"

influent
The river's influent streams feed the main channel.