influent

/'influənt/
Học thuật
Thân thiện
influent

The river's influent streams feed the main channel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chảy vào: Dùng để mô tả dòng nước hoặc chất lỏng đang chảy vào một nơi nào đó, thường vào một hồ, sông lớn, hoặc hệ thống.
    • ảnh hưởng, tác dụng: (Cách dùng ít phổ biến hơn) khả năng gây ảnh hưởng hoặc tác động.
  2. Danh từ:

    • Nhánh sông, dòng chảy vào: Chỉ một dòng sông, suối nhỏ hoặc dòng chảy đổ vào một thủy vực lớn hơn (như sông chính, hồ, hoặc biển).
    • Dòng vào: Trong kỹ thuật hoặc sinh thái học, chỉ dòng vật chất (như nước thải, khí) chảy vào một hệ thống xử lý hoặc một khu vực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The influent stream provides fresh water to the lake. (Dòng suối chảy vào cung cấp nước ngọt cho hồ.)
    • Many factors were influent in her decision. (Nhiều yếu tố đã ảnh hưởng đến quyết định của ấy.)
  • Danh từ:

    • The Missouri River is a major influent of the Mississippi. (Sông Missouri một nhánh chính đổ vào sông Mississippi.)
    • The treatment plant monitors the quality of the influent. (Nhà máy xử lý giám sát chất lượng của dòng nước thải đầu vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học kỹ thuật: Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn để chỉ dòng chảy đầu vào, đối lập với "effluent" (dòng chảy đầu ra).
    • The concentration of pollutants in the influent must be measured. (Nồng độ chất ô nhiễm trong dòng nước thải đầu vào phải được đo lường.)
Biến thể từ liên quan
  • Influence (n/v): Sự ảnh hưởng / gây ảnh hưởng. (Đây từ phổ biến thông dụng hơn nhiều so với "influent" với nghĩa " ảnh hưởng").
  • Affluent (adj/n): Giàu có / nhánh sông. (Lưu ý: "affluent" cũng có thể có nghĩa nhánh sông, dễ gây nhầm lẫn).
  • Confluent (adj): Hợp lưu, chảy cùng nhau.
  • Effluent (n): Dòng chảy ra, nước thải đã qua xử lý.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa nhánh sông): Tributary, feeder stream, branch.
  • Tính từ (nghĩa chảy vào): Inflowing, incoming.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "influent" với nghĩa " ảnh hưởng" (tính từ) hoặc "thúc đẩy" (động từ) rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại có thể bị coi lỗi thời hoặc không chuẩn. Trong hầu hết các trường hợp, người ta dùng "influential" (adj) hoặc "influence" (v).
  • Nghĩa chính thông dụng nhất của "influent" ngày nay danh từ chỉ nhánh sông hoặc dòng chảy vào, tính từ mô tả đặc điểm chảy vào, chủ yếu trong văn bản khoa học, kỹ thuật địa .
influent

The river's influent streams feed the main channel.

ngoại động từ
  1. ảnh hưởng đến, tác dụng đối với
  2. thúc đẩy
    • to influent someone to do something
      thúc đẩy ai làm gì
tính từ
  1. chảy vào trong
danh từ
  1. nhánh (sông...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "influent"