influer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Ảnh hưởng đến, tác động đến: "influer" diễn tả việc một yếu tố này có tác động hoặc ảnh hưởng lên một yếu tố khác, thường theo hướng tạo ra sự thay đổi. Nó luôn đi kèm với giới từ "sur" (lên, đến).
Ngoại động từ (từ cũ, ít dùng):
- Cho chảy vào, cho nhập vào: Nghĩa cổ, chỉ việc làm cho một dòng chảy hòa vào một dòng chảy khác.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Le climat influe sur la santé. (Khí hậu ảnh hưởng đến sức khỏe.)
- Ses conseils ont beaucoup influé sur ma décision. (Những lời khuyên của anh ấy đã ảnh hưởng rất nhiều đến quyết định của tôi.)
- L'éducation influe sur le développement d'un enfant. (Giáo dục tác động đến sự phát triển của một đứa trẻ.)
Ngoại động từ (cổ):
- Il influait un ruisseau dans la rivière. (Ông ta cho một con suối chảy vào dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"influer de manière significative/décisive": ảnh hưởng một cách đáng kể/quyết định.
- La crise économique a influé de manière décisive sur le résultat des élections. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng một cách quyết định đến kết quả bầu cử.)
"laisser influer": để cho ảnh hưởng.
- Il ne faut pas laisser les préjugés influer sur notre jugement. (Không nên để những định kiến ảnh hưởng đến sự phán xét của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
Influence (danh từ giống cái): sự ảnh hưởng, tác động.
- Son influence sur le groupe est importante. (Ảnh hưởng của cô ấy lên nhóm là rất lớn.)
Influent, -ente (tính từ): có ảnh hưởng, có thế lực.
- C'est une personnalité influente dans le monde des affaires. (Đó là một nhân vật có ảnh hưởng trong giới kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
- Agir sur: tác động lên.
- Avoir un impact sur: có tác động lên.
- Peser sur: đè nặng lên, ảnh hưởng lớn đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Influer sur (cụm động từ cố định): ảnh hưởng đến, tác động đến. Đây là cấu trúc bắt buộc khi sử dụng động từ này với nghĩa hiện đại.
- De nombreux facteurs peuvent influer sur le prix. (Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến giá cả.)
Thành ngữ liên quan
- "Là où l'argent influe, la raison se tait" (Tục ngữ): Nơi nào đồng tiền ảnh hưởng, thì lý trí im lặng. (Tương đương với "Đồng tiền liền khúc ruột" hoặc "Có tiền mua tiên cũng được").
nội động từ
- ảnh hưởng đến, tác động đến
- Le climat influe sur la santé + khí hậu ảnh hưởng đến sức khỏe
ngoại động từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) cho chảy vào, cho nhập vào