ingérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Ăn uống, đưa vào cơ thể: Hành động đưa thức ăn, đồ uống hoặc chất lỏng vào cơ thể qua đường miệng để tiêu hóa và hấp thụ.
- (Nghĩa rộng) Nuốt, hấp thụ: Hành động đưa một chất gì đó vào trong cơ thể hoặc một hệ thống, không nhất thiết qua đường miệng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le système digestif est responsable d'ingérer et de digérer les aliments. (Hệ tiêu hóa có nhiệm vụ ăn uống và tiêu hóa thức ăn.)
- Il est dangereux d'ingérer ce produit chimique. (Việc nuốt phải hóa chất này rất nguy hiểm.)
- Certains animaux ingèrent de petites pierres pour faciliter la digestion. (Một số loài động vật nuốt những viên đá nhỏ để hỗ trợ tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ingérer des médicaments": Uống thuốc.
- Il faut ingérer ce comprimé avec un grand verre d'eau. (Phải uống viên thuốc này với một cốc nước đầy.)
- "Ingérer une substance toxique": Nuốt phải/Nạp vào cơ thể một chất độc.
- L'intoxication est due à l'ingestion d'une substance toxique. (Sự nhiễm độc là do nuốt phải một chất độc.)
- Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc máy tính (ẩn dụ): Thu nhận, tiếp nhận dữ liệu.
- Ce logiciel peut ingérer de grandes quantités de données. (Phần mềm này có thể tiếp nhận một lượng lớn dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ingestion (danh từ giống cái): Sự ăn uống, sự nuốt vào.
- L'ingestion d'alcool est déconseillée avant de conduire. (Không nên uống rượu bia trước khi lái xe.)
- Ingestible (tính từ): Có thể ăn/uống/nuốt được.
- Ces baies ne sont pas ingestibles. (Những quả mọng này không thể ăn được.)
Từ đồng nghĩa
- Absorber: Hấp thụ, thu nhận.
- Avaler: Nuốt.
- Consommer: Tiêu thụ, ăn uống (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả mua sắm và sử dụng).
Từ trái nghĩa
- Rejeter: Thải ra, từ chối.
- Vomir: Nôn, mửa ra.
- Excréter: Bài tiết.
Lưu ý sử dụng
- "Ingérer" là một từ mang tính học thuật, chuyên môn hơn so với "manger" (ăn) hoặc "boire" (uống). Nó thường được dùng trong các văn bản y học, khoa học hoặc khi nói về việc đưa vào cơ thể những thứ không phải là thức ăn thông thường (như thuốc, hóa chất).
- Trong đời sống hàng ngày, để nói "ăn" hoặc "uống", người ta thường dùng "manger" và "boire". "Ingérer" được dùng khi muốn nhấn mạnh đến quá trình sinh lý hoặc trong các tình huống nghiêm túc, cảnh báo.
ngoại động từ
- (sinh vật học; sinh lý học) ăn uống