reiterate

/ri:'itəreit/
Học thuật
Thân thiện
reiterate

The teacher reiterates the main point of the lesson.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Nhấn mạnh bằng cách nói lại, lặp lại: Hành động nói đi nói lại một điều đó để làm cho rõ ràng hơn hoặc để nhấn mạnh tầm quan trọng của .
    • Tóm lại, khẳng định lại: Trình bày lại một ý kiến, lập trường hoặc yêu cầu một cách ngắn gọn rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The teacher had to reiterate the instructions because some students didn't understand. (Giáo viên phải nhắc lại hướng dẫn một số học sinh không hiểu.)
    • I must reiterate that this decision is final. (Tôi phải khẳng định lại rằng quyết định này cuối cùng.)
    • He reiterated his commitment to peace during the speech. (Ông ấy nhấn mạnh lại cam kết về hòa bình trong bài phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reiterate a point": nhắc lại/làm một luận điểm.
    • To reiterate a point I made earlier, safety is our top priority. (Để làm một luận điểm tôi đã nêu trước đó, an toàn ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
  • "to reiterate one's position": khẳng định lại lập trường của mình.
    • The spokesperson reiterated the company's position on the environmental issue. (Người phát ngôn khẳng định lại lập trường của công ty về vấn đề môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Reiteration (danh từ): sự nhắc lại, sự lặp lại.
    • The constant reiteration of the rule helped everyone remember it. (Việc nhắc đi nhắc lại quy tắc đã giúp mọi người ghi nhớ .)
  • Reiterative (tính từ): tính chất lặp đi lặp lại.
    • He used a reiterative style in his speech to drive the message home. (Ông ấy đã sử dụng phong cách lặp đi lặp lại trong bài phát biểu để truyền tải thông điệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Repeat: lặp lại (nghĩa chung, có thể không mang sắc thái nhấn mạnh như "reiterate").
  • Restate: trình bày lại, phát biểu lại.
  • Emphasize: nhấn mạnh (tập trung vào việc làm nổi bật tầm quan trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "reiterate" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "reiterate".)

reiterate

The teacher reiterates the main point of the lesson.

ngoại động từ
  1. tóm lại, nói lại, lập lại

Từ có nhắc đến "reiterate"