iterate

/'itəreit/
Học thuật
Thân thiện
iterate

The programmer will iterate through the list of numbers.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lặp lại, thực hiện lặp đi lặp lại: Hành động lặp lại một quy trình, một phép tính, hoặc một tuyên bố nhiều lần, thường với mục đích cải thiện hoặc đạt được kết quả chính xác hơn.
    • Nhắc đi nhắc lại: Nói hoặc trình bày lại một điều đó nhiều lần.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The software will iterate through the list until it finds a match. (Phần mềm sẽ lặp lại qua danh sách cho đến khi tìm thấy kết quả khớp.)
    • Let me iterate the main point of our agreement. (Để tôi nhắc lại điểm chính của thỏa thuận chúng ta.)
    • The design team will iterate on the prototype based on user feedback. (Nhóm thiết kế sẽ lặp lại (cải tiến) bản mẫu dựa trên phản hồi của người dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học lập trình: "Iterate" thường chỉ việc áp dụng lặp đi lặp lại một hàm số hoặc một quy trình để tiến dần đến một lời giải hoặc một kết quả.
    • The algorithm uses an iterative method to solve the equation. (Thuật toán sử dụng một phương pháp lặp để giải phương trình.)
  • Trong phát triển sản phẩm: Chỉ một phương pháp phát triển liên tục lặp lại các chu kỳ thử nghiệm cải tiến.
    • We develop our app using an iterative process. (Chúng tôi phát triển ứng dụng bằng một quy trình lặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Iteration (danh từ): Sự lặp lại; một lần lặp trong một chuỗi.
    • This is the third iteration of the design. (Đây bản lặp thứ ba của thiết kế.)
  • Iterative (tính từ): tính chất lặp đi lặp lại.
    • Learning a language is an iterative process. (Học một ngôn ngữ một quá trình lặp.)
  • Reiterate (động từ): Nhấn mạnh bằng cách nói lại nhiều lần, nhắc lại (nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn).
    • The manager reiterated the safety rules. (Người quản lý nhắc lại các quy tắc an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Repeat: Lặp lại.
  • Reiterate: Nhắc lại, lặp lại (để nhấn mạnh).
  • Recur: Xảy ra lặp đi lặp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "iterate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "iterate")

iterate

The programmer will iterate through the list of numbers.

ngoại động từ
  1. nhắc lại, nhắc đi nhắc lại
  2. làm lại, làm đi làm lại; lặp đi lặp lại
    • iterates integral
      (toán học) tích phân lặp