iterate

/'itəreit/
ngoại động từ
  1. nhắc lại, nhắc đi nhắc lại
  2. làm lại, làm đi làm lại; lặp đi lặp lại
    • iterates integral
      (toán học) tích phân lặp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

iterate
The programmer will iterate through the list of numbers.