emersion

/i:'mə:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
emersion

The astronomer observes the emersion of the moon from the Earth's shadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nổi lên, sự hiện lên: Hành động trồi lên hoặc xuất hiện từ một vị trí bị che khuất, thấp hơn hoặc bên trong.
    • (Thiên văn học) Sự lại hiện , sự lại tỏ: Hiện tượng một thiên thể (như mặt trời, mặt trăng) tái xuất hiện sau khi bị che khuất hoàn toàn trong một lần nhật thực hoặc nguyệt thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chung):

    • The emersion of the submarine from the deep ocean was a slow process. (Sự nổi lên của tàu ngầm từ đáy đại dương một quá trình chậm rãi.)
    • We awaited the emersion of the sun from behind the clouds. (Chúng tôi chờ đợi sự hiện lên của mặt trời từ sau những đám mây.)
  • Danh từ (nghĩa thiên văn học):

    • The total solar eclipse ended with the emersion of the sun's bright edge. (Nhật thực toàn phần kết thúc với sự tái hiện của rìa sáng mặt trời.)
    • Astronomers calculated the precise time of the moon's emersion from the Earth's shadow. (Các nhà thiên văn học đã tính toán thời điểm chính xác của sự tái hiện mặt trăng từ bóng của Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emersion from": Sự xuất hiện/nổi lên từ một thứ đó.
    • His emersion from a period of deep thought was marked by a new idea. (Sự xuất hiện trở lại của anh ấy sau một thời gian suy tư sâu sắc được đánh dấu bằng một ý tưởng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Emerge (động từ): nổi lên, xuất hiện.
    • The truth began to emerge after the investigation. (Sự thật bắt đầu lộ ra sau cuộc điều tra.)
  • Emergence (danh từ): sự xuất hiện, sự nổi lên (thường dùng phổ biến hơn "emersion" trong ngữ cảnh chung).
    • The emergence of new technologies changed our lives. (Sự xuất hiện của các công nghệ mới đã thay đổi cuộc sống chúng ta.)
  • Immersion (danh từ, từ trái nghĩa): sự chìm đắm, sự ngâm mình.
    • Language immersion is an effective learning method. (Phương pháp đắm chìm ngôn ngữ một cách học hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Reappearance: sự tái xuất hiện.
  • Emergence: sự xuất hiện, sự nổi lên.
  • Surfacing: sự nổi lên bề mặt.
Lưu ý
  • "Emersion" một từ tương đối chuyên dụng học thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường dùng "emergence" hoặc "reappearance" thay thế.
  • Trong thiên văn học, "emersion" thuật ngữ kỹ thuật chính xác để chỉ sự tái xuất hiện của một thiên thể sau khi bị che khuất.
emersion

The astronomer observes the emersion of the moon from the Earth's shadow.

danh từ
  1. sự nổi lên, sự hiện lên
  2. (thiên văn học) sự lại hiện , sự lại tỏ (sau khi bị che khuất)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống