egress

/'i:gres/
Học thuật
Thân thiện
egress

The hikers found the egress from the cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự ra, sự đi ra: Hành động rời khỏi một không gian kín hoặc một tình huống nào đó.
    • Lối ra, cửa ra: Con đường hoặc phương tiện để rời khỏi một nơi.
    • Sự xuất hiện trở lại: (Trong thiên văn học) Sự tái xuất hiện của một thiên thể sau khi bị che khuất (như sau nhật thực, nguyệt thực).
  2. Động từ:

    • Ra, đi ra: Hành động thoát ra hoặc xuất hiện từ bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The building has multiple points of egress for safety. (Tòa nhà nhiều lối ra để đảm bảo an toàn.)
    • The egress of the audience after the concert was orderly. (Sự ra về của khán giả sau buổi hòa nhạc rất trật tự.)
    • We waited for the egress of the moon from the Earth's shadow. (Chúng tôi chờ đợi sự xuất hiện trở lại của mặt trăng khỏi bóng của Trái Đất.)
  • Động từ (ít phổ biến hơn):

    • The crowd egressed through the main gates. (Đám đông đi ra qua các cổng chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Means of egress": Lối thoát hiểm, phương tiện để thoát ra ngoài (thường dùng trong văn bản pháp hoặc quy định an toàn).

    • Fire codes require clear and unobstructed means of egress. (Quy định phòng cháy yêu cầu lối thoát hiểm phải rõ ràng không bị cản trở.)
  • "Egress point": Điểm ra, vị trí có thể rời đi.

    • Mark the egress points on the evacuation map. (Hãy đánh dấu các điểm ra trên bản đồ sơ tán.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingress (n): Sự vào, lối vào (từ trái nghĩa với "egress").
  • Exit (n): Lối ra, cửa ra (từ thông dụng hơn, gần nghĩa).
  • Emergence (n): Sự xuất hiện, sự nổi lên (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "sự trồi ra" hoặc "sự trở nên rõ ràng").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Exit, way out, departure, emergence.
  • Động từ: Exit, emerge, come out, issue forth.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "egress" do đây từ nguồn gốc Latin, được dùng khá trang trọng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "egress". Từ này chủ yếu được dùng trong văn phong trang trọng, kỹ thuật hoặc pháp .)

egress

The hikers found the egress from the cave.

danh từ
  1. sự ra
  2. quyền ra vào
  3. con đường ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  4. (địa ,địa chất) sự trồi ra trên mặt
    • kỹ egress of heat
      sự toả nhiệt