inhere in

Định nghĩa

Động từ (thường dùngdạng "inhere in" hoặc "inhere"): - Cố hữu, vốn : "inhere in" chỉ việc một đặc điểm, phẩm chất hoặc bản chất nào đó tồn tại một cách tự nhiên không thể tách rời trong một sự vật, hiện tượng hoặc khái niệm. nhấn mạnh rằng điều đó một phần không thể thiếu hoặc bản chất của một thứ khác.

dụ sử dụng
  • (Vấn đề này cố hữu trong thiết kế.)
  • (Vẻ đẹp của cảnh quan cố hữusự đơn giản của .)
  • (Một số quyền nhất định cố hữu trong mỗi con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inhere in something": được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc triết học để mô tả mối quan hệ nội tại giữa một thuộc tính chủ thể.
    • The principle of justice inheres in the legal system. (Nguyên tắc công lý cố hữu trong hệ thống pháp luật.)
  • "inhere in" + danh từ trừu tượng: thường đi kèm với các khái niệm như "bản chất", "thiết kế", "cấu trúc", "quyền lợi".
    • The risk inheres in the nature of the investment. (Rủi ro cố hữu trong bản chất của khoản đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Inherent (tính từ): cố hữu, vốn .
    • The risks are inherent in the project. (Những rủi ro cố hữu trong dự án.)
  • Inherence (danh từ): sự cố hữu, tính cố hữu.
    • The inherence of beauty in nature is undeniable. (Tính cố hữu của vẻ đẹp trong thiên nhiên không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Be inherent in: vốn , tồn tại như một phần tự nhiên.
    • Problems are inherent in any complex system. (Vấn đề vốn trong bất kỳ hệ thống phức tạp nào.)
  • Reside in: nằm ở, thuộc về.
    • The authority resides in the people. (Quyền lực nằmnhân dân.)
  • Be intrinsic to: bản chất của, không thể tách rời.
    • Creativity is intrinsic to the human spirit. (Sáng tạo bản chất của tinh thần con người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "inhere in".
Thành ngữ liên quan
  • Be part and parcel of: một phần không thể thiếu của.
    • Uncertainty is part and parcel of any new venture. (Sự không chắc chắn một phần không thể thiếu của bất kỳ dự án mới nào.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan