initié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người am hiểu, người nắm được (bí mật, kiến thức chuyên sâu): Chỉ một người đã được truyền thụ hoặc tự mình đạt được sự hiểu biết sâu sắc về một lĩnh vực, bí mật, hay nghi thức nào đó mà không phải ai cũng biết.
- Người trong cuộc, người được thông báo: Chỉ một người có thông tin nội bộ hoặc bí mật mà những người ngoài cuộc không có.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Seuls les initiés comprennent le sens de ce symbole. (Chỉ những người am hiểu mới hiểu được ý nghĩa của biểu tượng này.)
- C'est une information réservée aux initiés. (Đó là thông tin chỉ dành cho người trong cuộc.)
- Les initiés aux secrets de l'art. (Những người nắm được bí quyết của nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en initié": (hành động, nói chuyện) như một người am hiểu, với tư cách một người trong cuộc.
- Il parle de finance en initié. (Anh ta nói về tài chính như một người am hiểu.)
Biến thể và từ liên quan
Initié, initiée (adj): Đã được khai tâm, đã được thông báo, đã am hiểu.
- Une personne initiée aux mystères anciens. (Một người đã được khai tâm vào những bí ẩn cổ xưa.)
Initier (động từ): Khai tâm, truyền thụ kiến thức, hướng dẫn nhập môn.
- Il a initié son fils à la musique classique. (Ông ấy đã hướng dẫn con trai mình nhập môn âm nhạc cổ điển.)
Initiation (danh từ): Sự khai tâm, sự nhập môn, lễ nhập môn.
- Suivre une initiation à la poterie. (Theo một khóa nhập môn về gốm sứ.)
Từ đồng nghĩa
- Expert (chuyên gia): Người có kiến thức và kỹ năng đặc biệt trong một lĩnh vực.
- Connaisseur (người sành sỏi, người hiểu biết): Người có sự đánh giá tinh tế và hiểu biết sâu, thường về nghệ thuật hoặc ẩm thực.
- Averti (người được báo trước, người có hiểu biết): Người đã được thông tin hoặc có kiến thức về một việc.
Từ trái nghĩa
- Profane (người ngoại đạo, người không biết): Người không được khai tâm, không có kiến thức chuyên môn về một lĩnh vực tôn giáo hoặc bí truyền.
- Novice (người mới, tân binh): Người mới bắt đầu, chưa có kinh nghiệm.
- Ignorant (người thiếu hiểu biết): Người không có kiến thức về một điều gì đó.
danh từ
- nguời am hiểu, người nắm được
- Les initiés aux secrets de l'artnhững người nắm được bí quyết của nghệ thuật