inde

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phẩm chàm, thuốc nhuộm chàm: "Inde" là một chất nhuộm màu xanh đậm, nguồn gốc từ cây chàm, được sử dụng trong công nghiệp nhuộm vải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'inde était une marchandise précieuse dans le commerce historique. (Phẩm chàm từngmột mặt hàng quý giá trong thương mại lịch sử.)
    • Cette teinture bleue est obtenue à partir de l'inde. (Màu nhuộm xanh này được lấy từ phẩm chàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bleu d'inde": màu xanh chàm, màu xanh nhuộm từ cây chàm.
    • Elle préfère les tissus teints au bleu d'inde. ( ấy thích các loại vải được nhuộm bằng màu xanh chàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Indigène (adj): bản địa, nguồn gốc từ một nơi nào đó. (Từ này chung gốc từ "Inde" nhưng nghĩa khác, chỉ liên quan về mặt từ nguyên).
  • Indigo (n): một từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ màu chàm hoặc cây chàm.
Từ đồng nghĩa
  • Indigo: chàm, phẩm chàm.
  • Teinture de pastel: thuốc nhuộm từ cây pastel (một loại cây cho màu xanh tương tự).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "inde" trong tiếng Pháp hiện đại ít được sử dụng một mình. thường xuất hiện trong các cụm từ cố định hoặc văn bản lịch sử liên quan đến ngành nhuộm thương mại cổ.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện tại, từ indigo được ưa dùng hơn để chỉ màu sắc hoặc chất nhuộm này.
danh từ giống đực
  1. phẩm chàm