ente

Học thuật
Thân thiện
ente

Une branche d'ente est soigneusement greffée sur un jeune arbre fruitier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cán (bút lông): Phần thân của một chiếc lông , thường dùng để làm bút viết thời xưa.
    • (Từ , nghĩa ) Cành ghép; sự ghép cành: Trong nghề làm vườn, chỉ một cành cây được ghép vào một cây khác hoặc hành động ghép cành đó.
    • Góc ghép: Trong kỹ thuật, chỉ một bộ phận được ghép nối, tạo thành một góc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'écrivain trempa l'ente de sa plume dans l'encrier. (Nhà văn nhúng cán bút lông của mình vào lọ mực.)
    • Le jardinier prépare une ente pour le rosier. (Người làm vườn chuẩn bị một cành ghép cho cây hoa hồng.)
    • Cette pièce de bois forme une ente parfaite avec la poutre principale. (Miếng gỗ này tạo thành một góc ghép hoàn hảo với cây chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prune d'ente": Một cụm danh từ chỉ một giống mận đặc biệt được trồng để phơi khô, tạo thành mận khô (pruneaux).
    • Les pruneaux d'Agen sont faits à partir de prunes d'ente. (Mận khô Agen được làm từ giống mận để phơi khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Enter (động từ): Ghép cành, ghép nối.
    • Il faut enter ce greffon sur le porte-greffe. (Phải ghép cành chiết này vào gốc ghép.)
Từ đồng nghĩa
  • Greffe (danh từ giống cái): Cành ghép, sự ghép cành.
  • Penne (danh từ giống cái): Lông lớn (có thể dùng làm bút), gần nghĩa với "ente" khi chỉ cán bút lông.
Ghi chú

Từ "ente" trong tiếng Pháp ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng. Nghĩa "cán bút lông" mang tính lịch sử. Nghĩa "cành ghép" chủ yếu được dùng trong lĩnh vực làm vườn chuyên môn. Cụm từ "prune d'ente" là một thuật ngữ cố định trong nông nghiệp.

ente

Une branche d'ente est soigneusement greffée sur un jeune arbre fruitier.

danh từ giống cái
  1. cán (bút lông)
  2. (từ , nghĩa ) cành ghép; sự ghép cành; góc ghép
    • prune d'ente
      giống mận để phơi
    • Ante.