injustice

/in'dʤʌstis/
danh từ giống cái
  1. sự bất công
  2. điều bất công
    • Il faut réparer cette injustice
      phải sửa điều bất công đó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

injustice
Il faut réparer cette injustice.