injustice
/in'dʤʌstis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bất công, tình trạng không công bằng: Chỉ trạng thái hoặc hành động vi phạm công lý, đạo đức hoặc quyền lợi, khi một người hoặc nhóm người bị đối xử không công bằng.
- Hành động bất công, việc bất công: Chỉ một sự việc, quyết định hoặc hành vi cụ thể mang tính chất bất công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The protest was against social injustice. (Cuộc biểu tình phản đối sự bất công xã hội.)
- He felt a deep sense of injustice after losing the competition unfairly. (Anh ấy cảm thấy một nỗi bất công sâu sắc sau khi thua cuộc thi một cách không công bằng.)
- Fighting injustice is the duty of every citizen. (Đấu tranh chống lại bất công là nhiệm vụ của mọi công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do someone/thing an injustice": Đánh giá ai/cái gì một cách bất công, không đúng với giá trị thật.
- To call him lazy is to do him an injustice; he works very hard. (Gọi anh ta là lười biếng là bất công với anh ta; anh ấy làm việc rất chăm chỉ.)
- The simple description does the film an injustice. (Mô tả đơn giản đó đã đánh giá thấp bộ phim một cách bất công.)
Biến thể và từ gần giống
- Unjust (adj): bất công, không công bằng.
- an unjust law (một luật lệ bất công)
- Justice (n): sự công bằng, công lý (từ trái nghĩa).
- to fight for justice (đấu tranh cho công lý)
Từ đồng nghĩa
- Unfairness: sự không công bằng.
- Wrong: điều sai trái, sự tổn hại.
- Inequity: sự bất bình đẳng, thiếu công bằng.
Thành ngữ liên quan
- A sense of injustice: Cảm giác bị đối xử bất công.
- The workers had a strong sense of injustice about their pay. (Các công nhân có một cảm giác mạnh mẽ về sự bất công liên quan đến tiền lương của họ.)
- A crying injustice: Một sự bất công quá rõ ràng và nghiêm trọng, đáng lên án.
- It is a crying injustice that they were not compensated. (Đó là một sự bất công quá rõ ràng khi họ không được bồi thường.)
danh từ
- sự bất công
- việc bất công
- to do something an injusticeđánh giá ai một cách bất công; bất công đối với ai