inlay

/'in'lei/ Cách viết khác : (inlaid) /inlaid/
Học thuật
Thân thiện
inlay

A craftsman carefully fits a wooden inlay into the surface of a jewelry box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ khảm, đồ dát: Một loại trang trí được tạo ra bằng cách lắp ghép các mảnh vật liệu (như gỗ, đá, kim loại) vào một bề mặt đã được khoét, đục sẵn để tạo thành hoa văn.
    • Vật liệu khảm: Chính các mảnh vật liệu được dùng để khảm.
    • (Nha khoa) Vật trám/khảm: Một miếng trám răng được chế tác từ một chất liệu rắn (như vàng hoặc sứ) để lắp vừa vào lỗ sâu răng được cố định bằng xi măng nha khoa.
  2. Ngoại động từ (dạng quá khứ quá khứ phân từ: inlaid):

    • Khảm, dát: Trang trí bề mặt của một vật bằng cách lắp, ghép các mảnh vật liệu khác màu hoặc khác chất vào những chỗ đã khoét lõm trên bề mặt đó.
    • Lắp vào: Gắn một vật vào một vị trí được chuẩn bị sẵn trên một vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The table has a beautiful mother-of-pearl inlay. (Chiếc bàn một đường khảm xà cừ rất đẹp.)
    • The dentist recommended a gold inlay for the molar. (Nha sĩ đề nghị một miếng trám vàng cho chiếc răng hàm.)
  • Động từ:
    • The artisan inlaid the wooden box with silver wire. (Người thợ thủ công khảm sợi bạc vào chiếc hộp gỗ.)
    • They inlaid a marble design into the floor. (Họ dát một họa tiết bằng đá cẩm thạch vào sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be inlaid with": được khảm bằng, được dát bằng.
    • The antique dagger handle was inlaid with ivory. (Chuôi dao cổ được khảm bằng ngà voi.)
  • "inlay work": công việc/đồ khảm.
    • He specializes in intricate wood inlay work. (Anh ấy chuyên về những đồ khảm gỗ tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Inlaid (adj): đã được khảm, khảm.
    • an inlaid wooden chest (một chiếc rương gỗ khảm)
  • Inlaying (danh động từ): hành động khảm, kỹ thuật khảm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Mosaic (khảm, tranh khảm), marquetry (kỹ thuật khảm gỗ), insertion (vật được lắp vào).
  • Động từ: Embed (gắn, cắm vào), set (đặt, gắn vào), inset (cài, lồng vào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "inlay" không các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inlay".)

inlay

A craftsman carefully fits a wooden inlay into the surface of a jewelry box.

ngoại động từ
  1. khám, dát
  2. lắp vào

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inlay"