inlay
/'in'lei/ Cách viết khác : (inlaid) /inlaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ khảm, đồ dát: Một loại trang trí được tạo ra bằng cách lắp ghép các mảnh vật liệu (như gỗ, đá, kim loại) vào một bề mặt đã được khoét, đục sẵn để tạo thành hoa văn.
- Vật liệu khảm: Chính các mảnh vật liệu được dùng để khảm.
- (Nha khoa) Vật trám/khảm: Một miếng trám răng được chế tác từ một chất liệu rắn (như vàng hoặc sứ) để lắp vừa vào lỗ sâu răng và được cố định bằng xi măng nha khoa.
Ngoại động từ (dạng quá khứ và quá khứ phân từ: inlaid):
- Khảm, dát: Trang trí bề mặt của một vật bằng cách lắp, ghép các mảnh vật liệu khác màu hoặc khác chất vào những chỗ đã khoét lõm trên bề mặt đó.
- Lắp vào: Gắn một vật vào một vị trí được chuẩn bị sẵn trên một vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The table has a beautiful mother-of-pearl inlay. (Chiếc bàn có một đường khảm xà cừ rất đẹp.)
- The dentist recommended a gold inlay for the molar. (Nha sĩ đề nghị một miếng trám vàng cho chiếc răng hàm.)
- Động từ:
- The artisan inlaid the wooden box with silver wire. (Người thợ thủ công khảm sợi bạc vào chiếc hộp gỗ.)
- They inlaid a marble design into the floor. (Họ dát một họa tiết bằng đá cẩm thạch vào sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be inlaid with": được khảm bằng, được dát bằng.
- The antique dagger handle was inlaid with ivory. (Chuôi dao cổ được khảm bằng ngà voi.)
- "inlay work": công việc/đồ khảm.
- He specializes in intricate wood inlay work. (Anh ấy chuyên về những đồ khảm gỗ tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Inlaid (adj): đã được khảm, có khảm.
- an inlaid wooden chest (một chiếc rương gỗ có khảm)
- Inlaying (danh động từ): hành động khảm, kỹ thuật khảm.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Mosaic (khảm, tranh khảm), marquetry (kỹ thuật khảm gỗ), insertion (vật được lắp vào).
- Động từ: Embed (gắn, cắm vào), set (đặt, gắn vào), inset (cài, lồng vào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "inlay" không có các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inlay".)
ngoại động từ
- khám, dát
- lắp vào