inly
/'inli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Thơ ca):
- Ở trong, một cách nội tại: Chỉ một điều gì đó tồn tại hoặc diễn ra ở bên trong, thuộc về bản chất bên trong.
- Trong thâm tâm, sâu sắc: Chỉ cảm xúc, suy nghĩ hoặc nhận thức mãnh liệt và chân thật từ tận đáy lòng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He inly knew the truth of the matter. (Anh ấy biết rõ sự thật của vấn đề trong thâm tâm.)
- She grieved inly for her lost friend. (Cô ấy đau buồn sâu sắc trong lòng vì người bạn đã mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To know inly": biết một cách sâu sắc từ bên trong, hiểu rõ bằng trực giác hoặc nhận thức nội tâm.
- The wise old man inly knew the path to take. (Ông già thông thái biết rõ trong lòng con đường phải đi.)
"To feel inly": cảm nhận một cách sâu sắc và chân thành từ trái tim.
- He felt inly that something was wrong. (Anh ấy cảm thấy sâu trong lòng rằng có điều gì đó không ổn.)
Biến thể và từ gần giống
Inward (adj/adv): hướng vào trong, nội tâm.
- She turned her thoughts inward. (Cô ấy hướng suy nghĩ của mình vào nội tâm.)
Inner (adj): bên trong, nội tại.
- He searched for inner peace. (Anh ấy tìm kiếm sự bình yên nội tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Inwardly: một cách nội tâm, ở bên trong.
- Deeply: một cách sâu sắc.
- Intimately: một cách thân thiết, sâu sắc (về hiểu biết hoặc cảm xúc).
Lưu ý sử dụng
- "Inly" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn học hoặc thơ ca để tạo sắc thái trang trọng, sâu lắng. Trong tiếng Anh hiện đại, "inwardly" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
phó từ, (thơ ca)
- ở trong
- trọng tâm can, trong thâm tâm, sâu sắc