innings

/'iniɳz/
Học thuật
Thân thiện
innings

The team's opening batter played a solid innings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lượt đánh bóng của một đội hoặc một cầu thủ: Trong các môn thể thao như cricket bóng chày, "innings" chỉ lượt chơi một đội hoặc một vận động viên cơ hội ghi điểm bằng cách đánh bóng.
    • Thời cơ, giai đoạn nắm quyền kiểm soát: (Nghĩa mở rộng) Một khoảng thời gian ai đó cơ hội để hành động, thể hiện bản thân hoặc nắm quyền kiểm soát trong một tình huống nào đó.
dụ sử dụng
  • Trong thể thao:

    • The home team had a very successful first innings. (Đội nhà đã một lượt đánh bóng đầu tiên rất thành công.)
    • The batsman played a long and patient innings. (Tay vợt đã một lượt đánh bóng dài kiên nhẫn.)
  • Nghĩa mở rộng (thời cơ):

    • After years of hard work, she is finally having her innings as the company's director. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ấy cũng thời cơ của mình với tư cách giám đốc công ty.)
    • Every politician gets their innings in power. (Mọi chính trị gia đều giai đoạn nắm quyền của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a good innings": (thành ngữ, thường dùng trong tiếng Anh-Anh) một cuộc sống dài trọn vẹn; thường được dùng một cách trìu mến khi nói về một người đã qua đờituổi già.

    • He was 95, so he had a good innings. (Ông ấy thọ 95 tuổi, vậy ông đã một cuộc đời dài trọn vẹn.)
  • "to make the most of one's innings": Tận dụng tối đa cơ hội của mình.

    • She made the most of her innings as team captain. ( ấy đã tận dụng tối đa cơ hội khi làm đội trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inning (danh từ, số ít): Thường được dùng trong tiếng Anh-Mỹ để chỉ một hiệp chơi trong môn bóng chày. Một trận bóng chày bao gồm nhiều "innings".
    • The game went into extra innings. (Trận đấu đã bước vào những hiệp phụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Turn (lượt, phiên): (Đến lượt bạn đánh bóng.)
  • Opportunity (cơ hội): (Đây cơ hội để bạn tỏa sáng.)
  • Stint (giai đoạn, nhiệm kỳ): (Anh ấy đã một giai đoạn hai năm làm quản lý.)
Thành ngữ liên quan
  • A long innings: Một giai đoạn kéo dài (thường trong công việc hoặc cuộc sống).
    • After a long innings in politics, he decided to retire. (Sau một thời gian dài trong chính trường, ông ấy quyết định nghỉ hưu.)
innings

The team's opening batter played a solid innings.

danh từ, số nhiều inning /'iniɳ/ (thông tục), inningses /'iniɳziz/
  1. lượt chơi của một phía; lượt chơi của một cầy thủ (crickê, bóng chày)
  2. lúc cờ đến tay, lúc cơ hội đến tay; thời kỳ cầm quyền
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gặt hái
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đất khai hoang (do biển bồi lên; sự khai hoang đất lầy)