inning

/'iniɳ/
Học thuật
Thân thiện
inning

The home team scores three runs in the bottom of the ninth inning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lượt chơi, lượt đánh: Trong các môn thể thao như cricket bóng chày, "inning" một phần của trận đấu trong đó một đội lượt tấn công (giao bóng hoặc đánh bóng) đội kia phòng thủ. Một trận đấu thường bao gồm nhiều "inning".
    • Giai đoạn, thời cơ: (Nghĩa mở rộng) Một khoảng thời gian hoặc cơ hội để một người hoặc nhóm thực hiện hành động hoặc thể hiện khả năng của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The home team scored three runs in the first inning. (Đội nhà ghi được ba điểm trong lượt chơi đầu tiên.)
    • The game went into extra innings because the score was tied. (Trận đấu bước vào các lượt chơi phụ tỷ số hòa.)
    • After a long career, she felt she was in the final inning of her professional life. (Sau một sự nghiệp dài, ấy cảm thấy mình đanggiai đoạn cuối cùng của cuộc đời nghề nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have one's inning(s)": được cơ hội của mình để hành động hoặc nói lên ý kiến.

    • He waited patiently and finally had his inning to present the new idea. (Anh ấy kiên nhẫn chờ đợi cuối cùng đã cơ hội trình bày ý tưởng mới.)
  • "the seventh-inning stretch": (trong bóng chày Mỹ) khoảng thời gian nghỉ ngắn giữa hiệp trên hiệp dưới của lượt chơi thứ bảy, khi khán giả thường đứng lên vươn vai.

    • It's a tradition to sing "Take Me Out to the Ball Game" during the seventh-inning stretch. ( một truyền thống hát bài "Take Me Out to the Ball Game" trong khoảng nghỉ giữa lượt chơi thứ bảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Innings (danh từ, số nhiều): Cách viết phổ biến cho dạng số nhiều của "inning", đặc biệt trong cricket.
    • The bowler had a great spell during the afternoon innings. (Tay ném bóng một lượt chơi xuất sắc trong các lượt đánh buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Frame: (trong bowling) một lượt chơi.
  • Round: vòng, hiệp (trong một số môn thể thao hoặc trò chơi khác).
  • Turn: lượt.
Thành ngữ liên quan
  • "It's your inning now.": Bây giờ là lượt/cơ hội của bạn.

    • I've said my piece; it's your inning now to convince them. (Tôi đã nói xong phần của mình; bây giờ là lượt của anh để thuyết phục họ.)
  • "to be in a good/bad inning": (nghĩa bóng) đangtrong một giai đoạn tốt/xấu.

    • Our business is in a good inning this quarter. (Công việc kinh doanh của chúng tôi đangtrong một giai đoạn tốt trong quý này.)
inning

The home team scores three runs in the bottom of the ninth inning.

danh từ
  1. lượt chơi của một phía; lượt chơi của một cầu thủ (crickê, bóng chày) ((cũng) inngs)