innovation

/,inou'veiʃn/
Học thuật
Thân thiện
innovation

L'entreprise a présenté une innovation technologique lors de la conférence.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đổi mới, sự canh tân: Chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra một cái gì đó mới mẻ, hoặc cải tiến một cái gì đó đã .
    • Điều đổi mới, điều canh tân: Chỉ bản thân một ý tưởng, phương pháp, sản phẩm hoặc dịch vụ mới được tạo ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'innovation est essentielle pour le progrès économique. (Sự đổi mớithiết yếu cho sự tiến bộ kinh tế.)
    • Cette entreprise est connue pour ses innovations technologiques. (Công ty này nổi tiếng những đổi mới công nghệ của mình.)
    • Il a présenté une innovation intéressante lors de la conférence. (Anh ấy đã trình bày một điều đổi mới thú vị tại hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Innovation de rupture": Đổi mới đột phá, một sự đổi mới tạo ra một thị trường mới cuối cùng thay thế công nghệ .

    • Le smartphone a été une innovation de rupture. (Điện thoại thông minhmột đổi mới đột phá.)
  • "Être à la pointe de l'innovation": Ở vị trí dẫn đầu về đổi mới.

    • Ce laboratoire est à la pointe de l'innovation médicale. (Phòng thí nghiệm này đang dẫn đầu về đổi mới y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Innover (động từ): Đổi mới, canh tân.

    • Il faut innover pour rester compétitif. (Phải đổi mới để giữ được tính cạnh tranh.)
  • Innovant, innovante (tính từ): tính đổi mới, sáng tạo.

    • C'est une méthode très innovante. (Đómột phương pháp rất tính đổi mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nouveauté: Sự mới mẻ, điều mới lạ.
  • Création: Sự sáng tạo, tác phẩm sáng tạo.
  • Progrès: Sự tiến bộ.
Các cụm từ liên quan
  • Pôle d'innovation: Cụm đổi mới sáng tạo, một khu vực tập trung các hoạt động nghiên cứu phát triển.
    • La Silicon Valley est un pôle d'innovation mondial. (Thung lũng Silicon là một cụm đổi mới sáng tạo toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "L'innovation est la clé du succès": Đổi mớichìa khóa của thành công. (Một câu nói phổ biến trong kinh doanh công nghệ.)
innovation

L'entreprise a présenté une innovation technologique lors de la conférence.

danh từ giống cái
  1. sự đổi mới, sự canh tân
  2. (điều) đổi mới, (điều) canh tân
    • Innovations techniques
      những đổi mới về kỹ thuật

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "innovation"