tradition

/trə'diʃn/
Học thuật
Thân thiện
tradition

La famille perpétue la tradition de partager un repas le dimanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Truyền thống: Tập hợp những phong tục, tập quán, niềm tin, kiến thức hoặc cách ứng xử được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một cộng đồng, gia đình hoặc xã hội.
    • Truyền thuyết: Câu chuyện, sự kiện hoặc niềm tin được lưu truyền trong dân gian qua nhiều thế hệ, thường tính chất lịch sử hoặc huyền thoại.
    • (Luật học; Pháp lý) Sự trao tay: Hành động chuyển giao vật phẩm (thườngmột vật giá trị hoặc biểu tượng) trực tiếp từ tay người này sang tay người khác, đôi khi mang ý nghĩa phápvề việc chuyển nhượng quyền sở hữu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Respecter la tradition familiale. (Tôn trọng truyền thống gia đình.)
    • Selon la tradition, ce village a été fondé au XVe siècle. (Theo truyền thuyết, ngôi làng này được thành lập vào thế kỷ XV.)
    • La vente s'est faite par tradition de la clef. (Việc mua bán được thực hiện thông qua sự trao tay chiếc chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de tradition": mang tính truyền thống, theo lệ thường.
    • Un repas de tradition à Noël. (Một bữa ăn truyền thống vào dịp Giáng sinh.)
  • "être de tradition": là thông lệ, là điều thường thấy.
    • Il est de tradition d'échanger des vœux le premier janvier. (Việc chúc tụng nhau vào ngày mùng một tháng Giêngmột thông lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Traditionnel, -elle (tính từ): thuộc về truyền thống, theo truyền thống.
    • Un costume traditionnel. (Trang phục truyền thống.)
  • Traditionaliste (tính từ/danh từ): theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
    • Une approche traditionaliste. (Một cách tiếp cận bảo thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Coutume (danh từ giống cái): tập quán, thói quen.
  • Usage (danh từ giống đực): tục lệ, cách dùng.
  • Légende (danh từ giống cái): huyền thoại, truyền thuyết (nghĩa gần với "truyền thuyết").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "tradition" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Se perdre dans la nuit des temps (nghĩa bóng, liên quan đến truyền thống lâu đời): Bị lãng quên từ lâu, từ thời xa xưa.
    • L'origine de cette fête se perd dans la nuit des temps. (Nguồn gốc của lễ hội này đã bị lãng quên từ thuở xa xưa.)
tradition

La famille perpétue la tradition de partager un repas le dimanche.

danh từ giống cái
  1. truyền thống
    • Les traditions du peuple
      những truyền thống của nhân dân
  2. truyền thuyết
    • La tradition populaire
      truyền thuyết dân gian
  3. (luật học; pháp lý) sự trao tay