imperative

/im'perətiv/
tính từ
  1. cấp bách, khẩn thiết
    • an imperative need
      một nhu cầu cấp bách
  2. bắt buộc, cưỡng bách, cưỡng chế
    • imperative orders
      mệnh lệnh tính chất bắt buộc
  3. tính chất sai khiến, tính chất mệnh lệnh
    • an imperative gesture
      một cử chỉ tính chất mệnh lệnh
  4. (ngôn ngữ học) mệnh lệnh
    • the imperative mood
      lối mệnh lệnh
danh từ
  1. mệnh lệnh
  2. điều đòi hỏi phải chú ý, điều đòi hỏi phải hành động; sự bắt buộc
  3. nhu cầu
  4. (ngôn ngữ học) lối mệnh lệnh; động lối mệnh lệnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "imperative"

Từ có nhắc đến "imperative"

imperative
The teacher writes an imperative sentence on the board.