inquisitive

/in'kwizitiv/
tính từ
  1. tò mò, hay dò hỏi; tọc mạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "inquisitive"

Từ có nhắc đến "inquisitive"

inquisitive
A young girl gives an inquisitive look at a colorful butterfly perched on a flower.