inquisitive
/in'kwizitiv/
Học thuậtThân thiện
A young girl gives an inquisitive look at a colorful butterfly perched on a flower.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tò mò, hay dò hỏi: Chỉ tính cách thích tìm hiểu, khám phá, đặt câu hỏi về những điều mới lạ hoặc chưa biết. Đây thường là nghĩa tích cực, thể hiện sự ham học hỏi.
- Tọc mạch: Chỉ sự tò mò quá mức, thích xen vào chuyện riêng tư của người khác. Đây là nghĩa tiêu cực hơn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa tích cực):
- Children have inquisitive minds and ask many questions. (Trẻ em có đầu óc tò mò và đặt rất nhiều câu hỏi.)
- She gave him an inquisitive look, wondering what he was hiding. (Cô ấy liếc nhìn anh ta với ánh mắt tò mò, tự hỏi anh ta đang giấu điều gì.)
Tính từ (nghĩa tiêu cực):
- Our neighbors are too inquisitive about our personal life. (Hàng xóm của chúng tôi quá tọc mạch về đời tư của chúng tôi.)
- The police were inquisitive during the investigation. (Cảnh sát đã rất hay dò hỏi trong cuộc điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an inquisitive nature": bản chất tò mò, ham tìm hiểu.
- His inquisitive nature led him to become a scientist. (Bản chất tò mò đã dẫn anh ấy trở thành một nhà khoa học.)
"an inquisitive stare/glance": cái nhìn chằm chằm/liếc mắt tò mò.
- She felt uncomfortable under his inquisitive stare. (Cô ấy cảm thấy không thoải mái dưới cái nhìn tò mò của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Inquisitively (phó từ): một cách tò mò.
- The cat looked inquisitively at the new toy. (Con mèo nhìn đồ chơi mới một cách tò mò.)
Inquisitiveness (danh từ): sự tò mò, tính tò mò.
- Her inquisitiveness sometimes gets her into trouble. (Tính tò mò của cô ấy đôi khi khiến cô gặp rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
- Curious: tò mò, hiếu kỳ (có thể trung tính hoặc tích cực).
- Nosy: tò mò, tọc mạch (thường mang nghĩa tiêu cực, thích xen vào chuyện người khác).
- Prying: tọc mạch, soi mói (mang nghĩa tiêu cực mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "inquisitive" là tính từ, không hình thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inquisitive".)
A young girl gives an inquisitive look at a colorful butterfly perched on a flower.
tính từ
- tò mò, hay dò hỏi; tọc mạch