insérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lồng, gài, xen vào: Hành động đặt một vật vào bên trong hoặc giữa những vật khác.
- Đưa vào (một văn bản, thông tin): Hành động thêm một phần nội dung (như một câu, đoạn văn, bài viết) vào một văn bản, ấn phẩm hoặc hệ thống có sẵn.
- (Thực vật học) Đính: Chỉ vị trí gắn của một bộ phận thực vật (như nhị hoa) vào một bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut insérer la clé dans la serrure. (Cần phải lồng chìa khóa vào ổ khóa.)
- L'auteur a inséré une nouvelle citation dans son manuscrit. (Tác giả đã xen thêm một trích dẫn mới vào bản thảo của mình.)
- Insérer une pièce jointe dans un email. (Đính kèm một tệp vào email.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'insérer" (Động từ phản thân): Tự đặt mình vào, hòa nhập vào.
- Il cherche à s'insérer dans le groupe de discussion. (Anh ấy tìm cách hòa nhập vào nhóm thảo luận.)
- "Insérer un commentaire": Chèn một bình luận (trong phần mềm soạn thảo văn bản).
- Le professeur a inséré des commentaires pour corriger le devoir. (Giáo viên đã chèn các bình luận để sửa bài tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Insertion (danh từ): Sự lồng vào, sự chèn vào; phần được chèn vào.
- L'insertion d'un paragraphe. (Việc chèn một đoạn văn.)
- Inserable (tính từ): Có thể lồng vào, có thể chèn vào.
Từ đồng nghĩa
- Introduire: Đưa vào, giới thiệu.
- Glisser: Luồn, trượt vào.
- Intercaler: Xen vào (giữa các phần khác).
- Intégrer: Tích hợp, hợp nhất vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài dạng phản thân "s'insérer" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "insérer".)
ngoại động từ
- lồng, gài, xen, đưa
- Insérer une clause dans un traitélồng một điều khoản vào hiệp ước
- Insérer dans un cadrelồng vào khung
- Insérer un feuillet dans un livregài một tờ vào cuốn sách
- Insérer un article dans un journalđưa một bài lên báo
- (thực vật học) đính
- Etamines insérées sur l'ovairenhị đính trên bầu