insect

/'insekt/
danh từ
  1. (động vật học) sâu bọ, côn trùng
  2. (nghĩa bóng) đồ nhãi nhép, đồ sâu bọ, đồ giun dế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "insect"

insect
A child watches a colorful insect crawl on a leaf.