louse
/lausə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con chấy, con rận: Một loại côn trùng nhỏ, không cánh, ký sinh trên cơ thể người hoặc động vật, hút máu để sống. Số nhiều bất quy tắc là lice.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Kẻ đê tiện, kẻ tồi tệ: Dùng để chỉ một người có tính cách khó chịu, đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The school nurse checked the children's hair for lice. (Y tá trường học kiểm tra tóc của lũ trẻ xem có chấy không.)
- Poor sanitation can lead to infestations of lice. (Vệ sinh kém có thể dẫn đến sự xâm nhiễm của rận.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- He cheated his own partners? What a louse! (Hắn ta lừa chính đối tác của mình? Đúng là một kẻ đê tiện!)
- Don't trust him; he's a real louse. (Đừng tin hắn ta; hắn đúng là một kẻ tồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To louse something up" (thông tục): Làm hỏng việc gì đó một cách ngu ngốc.
- I really loused up the presentation by forgetting my notes. (Tôi thực sự đã làm hỏng buổi thuyết trình vì quên ghi chú.)
Biến thể và từ liên quan
- Lousy (tính từ):
- Đầy chấy rận: a lousy blanket (một cái chăn đầy rận).
- Tồi tệ, kinh khủng (nghĩa bóng, thông tục): I had a lousy day at work. (Tôi đã có một ngày tồi tệ ở chỗ làm.)
- Cực kỳ nhiều (thông tục, thường dùng với "with"): The movie is lousy with plot holes. (Bộ phim đầy ắp những lỗ hổng cốt truyện.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Parasitic insect (côn trùng ký sinh).
- Nghĩa bóng: Cad (kẻ vô lại), scoundrel (kẻ cặn bã), jerk (tên khốn, thông tục).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Louse up (như đã nêu ở trên): Làm hỏng bét, làm rối tung lên.
- Be careful not to louse up the negotiations. (Hãy cẩn thận đừng làm hỏng các cuộc đàm phán.)
Thành ngữ liên quan
- "Lousy with something" (thông tục): Có rất nhiều thứ gì đó (thường là không mong muốn).
- That old house is lousy with cockroaches. (Ngôi nhà cũ đó có đầy gián.)
danh từ, số nhiều lice
- rận; chấy