insecta

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Côn trùng (lớp Côn trùng): "Insecta" tên khoa học của một lớp động vật không xương sống, bao gồm tất cả các loài côn trùng. Đây nhóm động vật đa dạng nhất trên Trái Đất, chiếm khoảng năm phần sáu tổng số loài động vật được biết đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The class Insecta includes beetles, butterflies, and ants. (Lớp Insecta bao gồm bọ cánh cứng, bướm kiến.)
    • Scientists estimate that over one million species of Insecta have been described. (Các nhà khoa học ước tính rằng hơn một triệu loài Insecta đã được mô tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Insecta" trong phân loại học: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt sinh học côn trùng học, để chỉ một cấp bậc phân loại chính thức.

    • The phylum Arthropoda is divided into several classes, including Insecta. (Ngành Chân khớp được chia thành nhiều lớp, bao gồm Insecta.)
  • "Insecta" so với "insect": "Insecta" danh từ số nhiều mang tính khoa học, trong khi "insect" (côn trùng) dạng số ít thông thường.

    • Although the term "insect" is common, "Insecta" is used in taxonomic contexts. (Mặc dù thuật ngữ "insect" phổ biến, "Insecta" được dùng trong ngữ cảnh phân loại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Insect (danh từ): côn trùng (dạng số ít, thông dụng).
    • An insect has six legs. (Một con côn trùng sáu chân.)
  • Insectile (tính từ): thuộc về côn trùng, giống côn trùng.
    • The insectile features of the robot were fascinating. (Các đặc điểm giống côn trùng của robot thật hấp dẫn.)
  • Insectivorous (tính từ): ăn côn trùng.
    • Many birds are insectivorous. (Nhiều loài chim ăn côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hexapod (danh từ): sáu chân (một tên gọi khác của lớp Insecta, nhấn mạnh đặc điểm sáu chân).
    • Hexapods are the most diverse group of arthropods. (Các loài sáu chân nhóm chân khớp đa dạng nhất.)
  • Insect (danh từ): côn trùng (dạng thông dụng hơn, nhưng không chính xác về phân loại như "Insecta").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Insecta", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Insecta", do tính chất chuyên môn của từ này.