enseigne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Biển hiệu, biển hàng: Một tấm bảng hoặc biển hiệu được treo trước cửa hàng, cửa hiệu để chỉ tên và loại hình kinh doanh.
- Cờ (văn học): Một lá cờ, biểu ngữ (cách dùng văn chương, cổ).
- Cờ lệnh, lệnh tiến (sử học): Một lá cờ hoặc hiệu lệnh dùng trong quân đội thời xưa để ra lệnh.
Danh từ giống đực:
- Sĩ quan hải quân cấp úy: Một cấp bậc sĩ quan trong Hải quân Pháp. "Enseigne de vaisseau de 1ère classe" tương đương Trung úy hải quân, "Enseigne de vaisseau de 2ème classe" tương đương Thiếu úy hải quân.
- Sĩ quan cầm cờ (sử học): Sĩ quan có nhiệm vụ mang cờ hiệu trong quân đội thời xưa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- L'enseigne lumineuse du café clignote toute la nuit. (Cái biển hiệu phát sáng của quán cà phê nhấp nháy suốt đêm.)
- Une vieille enseigne en fer forgé pendait au-dessus de la porte. (Một tấm biển hiệu cũ bằng sắt rèn treo lủng lẳng trên cửa.)
Danh từ giống đực:
- Il a été promu au grade d'enseigne de vaisseau de deuxième classe. (Anh ấy đã được thăng cấp lên hàm Thiếu úy hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
À bonne enseigne (từ cũ): Khi có sự bảo đảm chắc chắn, đáng tin cậy.
- Vous êtes ici à bonne enseigne. (Ở đây, bạn có sự bảo đảm tốt / bạn đang ở nơi đáng tin cậy.)
À telle enseigne que / à telles enseignes que: Đến mức là, đến nỗi mà (dùng để nhấn mạnh một sự việc dẫn chứng).
- Il faisait très froid, à telle enseigne que la rivière a gelé. (Trời lạnh đến mức con sông đã đóng băng.)
Être logé à la même enseigne: Cùng chung một hoàn cảnh (thường là khó khăn), cùng chung số phận.
- Ne te plains pas, nous sommes tous logés à la même enseigne ! (Đừng than phiền nữa, tất cả chúng ta đều chung cảnh ngộ mà!)
Biến thể và từ liên quan
- Enseignement (danh từ giống đực): Sự giảng dạy, giáo dục; bài học.
- Enseigner (động từ): Dạy học, giảng dạy.
- Enseigniste (danh từ): Người chuyên làm biển hiệu.
Từ đồng nghĩa
- Pour "enseigne" (biển hiệu): (Bảng, bảng hiệu, biển chỉ dẫn.)
- Pour "enseigne" (cờ - văn học): (Cờ, cờ hiệu, lá cờ.)
Lưu ý
Từ enseigne có hai giống tính khác nhau (đực/cái) dẫn đến hai nhóm nghĩa hoàn toàn khác biệt. Cần dựa vào ngữ cảnh và mạo từ (une enseigne / un enseigne) để xác định nghĩa chính xác. Các thành ngữ như "être logé à la même enseigne" thường dùng nghĩa gốc là "biển hiệu" (nơi ở có chung một biển hiệu, ý chỉ cùng một loại nhà trọ, khách sạn).
danh từ giống cái
- biển hàng, biển hiệu (của hiệu buôn)
- L'enseigne d'une librairiebiển hàng của một hiệu sách
- (văn học) cờ
- (sử học) cờ lệnh, lệnh tiễn
- à bonne enseigne(từ cũ, nghĩa cũ) khi có sự bảo đảm chắc chắn
- à telle enseigne que; à telles enseignes telles enseignes queđến mức là, đến nỗi
- être logé à la même enseignecùng chung hoàn cảnh, cùng chung nỗi khó khăn
danh từ giống đực
- (Enseigne de vaisseau de I ère classe) trung úy hải quân
- Enseigne de vaisseau de 2 ième classethiếu úy hải quân
- (sử học) sĩ quan cầm cờ