insistence

/in'sistəns/
danh từ ((cũng) insistency)
  1. sự cứ nhất định; sự khăng khăng đòi, sự cố nài
  2. sự nhấn đi nhấn lại, sự nhấn mạnh; sự khẳng định
  3. tính chất cứ nhất định; tính chất khăng khăng, tính chất nài nỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "insistence"

insistence
She met his insistence on punctuality with a firm nod.