insistency

/in'sistənsi/
danh từ
  1. (như) insistence
  2. điều cứ nhất định; điều đòi khăng khăng, điều cố nài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

insistency
The teacher's insistency on correct spelling helps the students learn.