insistency

/in'sistənsi/
Học thuật
Thân thiện
insistency

The teacher's insistency on correct spelling helps the students learn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khăng khăng, sự nài nỉ: Hành động hoặc thái độ kiên quyết yêu cầu, đòi hỏi hoặc nhấn mạnh một điều đó.
    • Tính chất cấp thiết, tính bức bách: Trạng thái đòi hỏi phải được chú ý hoặc giải quyết ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her insistency on following the rules made the process slow but accurate. (Sự khăng khăng của ấy trong việc tuân thủ quy tắc khiến quy trình chậm nhưng chính xác.)
    • The insistency of the alarm finally woke him up. (Tính chất bức bách của chuông báo thức cuối cùng đã đánh thức anh ta dậy.)
    • Despite our doubts, his insistency convinced us to try the new method. (Bất chấp sự nghi ngờ của chúng tôi, sự nài nỉ của anh ấy đã thuyết phục chúng tôi thử phương pháp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with great insistency": với sự khăng khăng/đòi hỏi lớn.

    • He argued his point with great insistency. (Anh ấy tranh luận quan điểm của mình với một sự khăng khăng rất lớn.)
  • "the insistency of a demand": tính cấp bách của một yêu cầu.

    • The insistency of the public demand forced the government to act. (Tính cấp bách của yêu cầu từ công chúng buộc chính phủ phải hành động.)
Biến thể từ gần giống
  • Insistence (danh từ): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) sự khăng khăng, sự nhấn mạnh.

    • At her insistence, we left early. (Theo sự khăng khăng của ấy, chúng tôi đã rời đi sớm.)
  • Insistent (tính từ): khăng khăng, kiên quyết.

    • He was insistent that we listen. (Anh ấy khăng khăng rằng chúng tôi phải lắng nghe.)
Từ đồng nghĩa
  • Perseverance: sự kiên trì.
  • Urgency: sự khẩn cấp, tính cấp bách.
  • Determination: sự quyết tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "insistency". Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "insist".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "insistency".)

insistency

The teacher's insistency on correct spelling helps the students learn.

danh từ
  1. (như) insistence
  2. điều cứ nhất định; điều đòi khăng khăng, điều cố nài

Từ gần giống