pressure

/'preʃə/
Học thuật
Thân thiện
pressure

The doctor checks the patient's blood pressure with a cuff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Áp suất: Lực tác dụng vuông góc trên một đơn vị diện tích bề mặt, thường được đo trong vật .
    • Sức ép, áp lực: Sự đòi hỏi, thúc bách về tinh thần hoặc xã hội khiến ai đó cảm thấy căng thẳng hoặc bị ép buộc phải hành động.
    • Sự cấp bách, sự khẩn trương: Tình trạng đòi hỏi phải được giải quyết hoặc hành động ngay lập tức.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Gây áp lực, thúc ép: Hành động dùng ảnh hưởng hoặc sự đe dọa để buộc ai đó làm điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The tire pressure is too low. (Áp suất lốp xe quá thấp.)
    • She is under a lot of pressure at work. ( ấy đang chịu rất nhiều áp lựcnơi làm việc.)
    • We need to finish this project with great pressure. (Chúng tôi cần hoàn thành dự án này với sự khẩn trương cao độ.)
  • Động từ:

    • The manager pressured him into resigning. (Người quản lý đã gây áp lực buộc anh ta từ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bring pressure to bear on/upon someone": gây sức ép lên ai đó.

    • The activists brought pressure to bear on the government to change the law. (Các nhà hoạt động đã gây sức ép lên chính phủ để thay đổi luật.)
  • "to work at high pressure": làm việc với cường độ rất cao, rất khẩn trương.

    • The team is working at high pressure to meet the deadline. (Nhóm đang làm việc với cường độ cao để kịp hạn chót.)
  • "under pressure": dưới áp lực, trong tình thế bị ép buộc hoặc cấp bách.

    • He performs best under pressure. (Anh ấy thể hiện tốt nhất khi dưới áp lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Pressurize (Động từ, Anh-Anh) / Pressurize (Động từ, Anh-Mỹ): tạo áp suất (cho không gian kín); gây áp lực.

    • The cabin is pressurized for passenger comfort. (Khoang máy bay được điều áp để hành khách thoải mái.)
  • Pressuring (Danh động từ): hành động gây áp lực.

    • His constant pressuring made her anxious. (Việc anh ta liên tục gây áp lực khiến ấy lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa áp lực):
    • Stress: căng thẳng, áp lực tâm lý.
    • Strain: sự căng thẳng, sức ép.
  • Danh từ (nghĩa sự cấp bách):
    • Urgency: tính khẩn cấp.
    • Haste: sự vội vàng, gấp rút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "pressure" ít khi kết hợp để tạo thành phrasal verb điển hình. Hành động "gây áp lực" thường được diễn đạt bằng "pressure someone into doing something" hoặc "put pressure on someone".)

Thành ngữ liên quan
  • "Put the pressure on": tăng cường áp lực lên ai đó.

    • We need to put the pressure on them to agree to our terms. (Chúng ta cần tăng áp lực lên họ để họ đồng ý với các điều khoản của chúng ta.)
  • "Feel the pressure": cảm thấy áp lực.

    • As the exam date approaches, students start to feel the pressure. (Khi ngày thi đến gần, học sinh bắt đầu cảm thấy áp lực.)
pressure

The doctor checks the patient's blood pressure with a cuff.

danh từ
  1. sức ép, áp lực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
    • atmospheric pressure
      áp suất quyển khí
    • low pressure
      áp suất thấp
    • under the pressure of public opinion
      dưới sức ép của dư luận quần chúng
    • to bring pressure to bear upon somebody; to put pressure upon somebody
      (nghĩa bóng) dùng sức ép đối với ai
  2. sự đè nặng, sự ép buộc, sự thúc bách; cảnh quẩn bách
    • financial pressure
      tài chính quẩn bách
  3. sự vội vã, sự cấp bách, sự gấp, sự khẩn cấp
    • write hastily and under pressure
      viết vội vã trong hoàn cảnh cấp bách; bị ép buộc phải viết vội vã
  4. (điện học) ứng suất

Idioms

  • high pressure
    áp suất cao