imperativeness

/im'perətivnis/
Học thuật
Thân thiện
imperativeness

The manager stressed the imperativeness of meeting the project deadline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất cấp bách, tính khẩn thiết: Chất lượng của việc đòi hỏi phải được thực hiện ngay lập tức hoặc sự cần thiết không thể trì hoãn.
    • Tính chất mệnh lệnh, tính chất sai khiến: Đặc tính của điều đó mang tính bắt buộc, đòi hỏi sự tuân thủ, như một mệnh lệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The imperativeness of the evacuation order was clear to everyone. (Tính chất cấp bách của lệnh sơ tán rõ ràng với tất cả mọi người.)
    • He spoke with an air of imperativeness that brooked no argument. (Anh ta nói với vẻ tính chất mệnh lệnh không cho phép tranh cãi.)
    • We understand the imperativeness of completing this project on time. (Chúng tôi hiểu tính khẩn thiết của việc hoàn thành dự án này đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The imperativeness of the situation": Tính chất cấp bách của tình huống, nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay.

    • The doctor stressed the imperativeness of the surgery. (Bác sĩ nhấn mạnh tính chất cấp bách của ca phẫu thuật.)
  • "Moral imperativeness": Tính chất mệnh lệnh mang tính đạo đức, chỉ một nghĩa vụ bắt buộc về mặt đạo .

    • He felt the moral imperativeness to tell the truth. (Anh ấy cảm thấy tính chất mệnh lệnh về mặt đạo đức phải nói sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperative (Tính từ/Danh từ): (Tính từ) Cấp bách, mệnh lệnh. (Danh từ) Mệnh lệnh, điều cấp bách.

    • It is imperative that we act now. (Điều cấp bách chúng ta phải hành động ngay bây giờ.)
  • Imperatively (Trạng từ): Một cách cấp bách, một cách mệnh lệnh.

    • She spoke imperatively. ( ấy nói một cách đầy mệnh lệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Urgency (n): Sự khẩn cấp, tính cấp bách.
  • Exigency (n): Tình trạng khẩn cấp, nhu cầu cấp thiết.
  • Insistence (n): Sự khăng khăng, sự nhấn mạnh (về sự cần thiết).
  • Compulsoriness (n): Tính chất bắt buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "imperativeness".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "imperativeness".)

imperativeness

The manager stressed the imperativeness of meeting the project deadline.

danh từ
  1. tính chất cấp bách
  2. tính chất sai khiến, tính chất mệnh lệnh