insobriety
/,insou'braiəti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không điều độ, sự quá độ: Trạng thái hoặc hành vi thiếu sự kiểm soát, chừng mực, đặc biệt trong việc ăn uống hoặc hưởng thụ.
- Sự uống quá chén, tình trạng say xỉn: Trạng thái cụ thể của việc tiêu thụ đồ uống có cồn quá mức, dẫn đến say.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His insobriety at the party was embarrassing. (Sự quá chén của anh ta ở bữa tiệc thật đáng xấu hổ.)
- The doctor warned him about the health risks of chronic insobriety. (Bác sĩ cảnh báo anh ta về những rủi ro sức khỏe của chứng nghiện rượu kinh niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moment of insobriety": Khoảnh khắc mất kiểm soát do say rượu.
- He regretted the things he said in a moment of insobriety. (Anh ấy hối hận về những điều đã nói trong một khoảnh khắc say xỉn.)
- "Accused of insobriety": Bị buộc tội vì say rượu.
- The employee was fired after being accused of insobriety at work. (Nhân viên đó bị sa thải sau khi bị buộc tội say xỉn tại nơi làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Insobriate (adj, ít dùng): Ở trạng thái say, không điều độ.
- Intemperance (n): Sự không tiết độ, sự phóng túng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả insbriety).
- Inebriety (n): Tình trạng say rượu (gần như đồng nghĩa với insbriety).
Từ đồng nghĩa
- Drunkenness: Sự say rượu.
- Intoxication: Tình trạng nhiễm độc, say.
- Inebriation: Sự say khướt.
Từ trái nghĩa
- Sobriety: Sự tỉnh táo, sự điều độ.
- Temperance: Sự tiết độ, sự điều độ.
Lưu ý sử dụng
- Insobriety là một danh từ mang tính học thuật hoặc trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh chính thức (y tế, pháp lý) hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này nhấn mạnh vào hoặc thiếu kiểm soát, không chỉ đơn thuần là cảm giác say.
danh từ
- sự không điều độ, sự quá độ
- sự uống quá chén