intoxication

/in,tɔksi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
intoxication

The feeling of intoxication made him unsteady on his feet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng say, sự say: Trạng thái tinh thần thể chất bị ảnh hưởng do tiêu thụ quá nhiều rượu hoặc chất kích thích, dẫn đến mất kiểm soát, phán đoán kém.
    • Sự say sưa, sự ngây ngất: Cảm giác phấn khích, hưng phấn tột độ đến mức mất đi sự tỉnh táo, thường do một cảm xúc hoặc trải nghiệm mạnh mẽ gây ra.
    • (Y học) Sự nhiễm độc, sự trúng độc: Tình trạng cơ thể bị ảnh hưởng xấu bởi chất độc hoặc độc tố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Driving under intoxication is illegal and dangerous. (Lái xe trong tình trạng say rượu bất hợp pháp nguy hiểm.)
    • He felt an intoxication from the applause of the crowd. (Anh ta cảm thấy sự say sưa từ những tràng vỗ tay của đám đông.)
    • The patient was admitted to the hospital with symptoms of food intoxication. (Bệnh nhân được nhập viện với các triệu chứng ngộ độc thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Public intoxication": Tình trạng say xỉn nơi công cộng (một hành vi có thể bị phạt).

    • The man was arrested for public intoxication. (Người đàn ông bị bắt tội say xỉn nơi công cộng.)
  • "The intoxication of power": Sự say sưa quyền lực, cảm giác hưng phấn mê muội do quyền lực mang lại.

    • Many leaders fall victim to the intoxication of power. (Nhiều nhà lãnh đạo trở thành nạn nhân của sự say sưa quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Intoxicate (động từ): Làm say, làm nhiễm độc.

    • The idea of success intoxicated him. (Ý tưởng về thành công đã làm anh ta say mê.)
  • Intoxicant (danh từ): Chất gây say (như rượu, ma túy).

    • Alcohol is a legal intoxicant. (Rượu một chất gây say hợp pháp.)
  • Intoxicating (tính từ): Gây say, làm ngây ngất.

    • She has an intoxicating smile. ( ấy một nụ cười làm say đắm lòng người.)
Từ đồng nghĩa
  • Inebriation: Sự say rượu (trang trọng hơn).
  • Euphoria: Cảm giác hưng phấn, khoái cảm.
  • Poisoning: Sự ngộ độc, nhiễm độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "intoxication" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc "intoxicate".) - To be intoxicated by/with something: Bị say mê, bị cuốn hút bởi điều . - He was intoxicated with the joy of his first victory. (Anh ấy say sưa với niềm vui chiến thắng đầu tiên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "intoxication".)

intoxication

The feeling of intoxication made him unsteady on his feet.

danh từ
  1. sự say, tình trạng say
  2. sự say sưa ((nghĩa bóng))
  3. (y học) sự làm nhiễm độc, sự trúng độc

Từ trái nghĩa

Từ chứa "intoxication"