insofar
Trạng từ: "insofar" mang nghĩa "trong chừng mực mà", "trong phạm vi mà", dùng để chỉ mức độ hoặc giới hạn của một hành động, sự việc. Từ này thường xuất hiện trong cấu trúc "insofar as" (trong chừng mực mà).
- (Trong chừng mực có thể xác định được, phổi của ngựa có thể so sánh với phổi của người.)
- (Anh ấy nên thực hành sự kiềm chế, trong chừng mực mà điều đó là hợp lý và khả thi.)
"insofar as": Đây là cấu trúc phổ biến nhất, thường đứng đầu mệnh đề phụ để giới hạn phạm vi của mệnh đề chính.
- Insofar as the law is concerned, your actions are legal. (Trong chừng mực mà luật pháp quan tâm, hành động của bạn là hợp pháp.)
"insofar as ... is concerned": Nhấn mạnh vào một khía cạnh cụ thể.
- Insofar as the budget is concerned, we have enough funds. (Trong chừng mực mà ngân sách được xem xét, chúng ta có đủ quỹ.)
- Insofar as (cụm từ): Là dạng đầy đủ và thông dụng nhất của "insofar".
- In so far (cách viết khác): Đôi khi được viết tách rời, nhưng nghĩa không thay đổi.
- To the extent that: đến mức độ mà.
- To the extent that it is possible, we will help you. (Đến mức độ có thể, chúng tôi sẽ giúp bạn.)
- As far as: trong chừng mực mà.
- As far as I know, he is honest. (Trong chừng mực tôi biết, anh ấy trung thực.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "insofar", vì đây là trạng từ liên kết, thường đi với "as" để tạo thành cụm từ cố định.
Không có thành ngữ phổ biến chứa "insofar", nhưng cấu trúc "insofar as" thường được dùng trong văn phong học thuật và pháp lý để thể hiện sự thận trọng hoặc giới hạn phạm vi.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "insofar"