instantané

/,e:nstæn'tɑ:nei/
Học thuật
Thân thiện
instantané

Un photographe prend un instantané de la place animée.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ảnh chụp nhanh: Một bức ảnh được chụp bằng kỹ thuật chụp nhanh, thường với tốc độ màn trập rất nhanh để ghi lại một khoảnh khắc tức thời.
    • Kịch ngắn vài dòng: Một vở kịch rất ngắn, thường chỉ gồm một vài dòng thoại hoặc một cảnh duy nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He took an instantané of the bird in flight. (Anh ấy chụp một bức ảnh nhanh con chim đang bay.)
    • The magazine published a series of instantanés capturing street life. (Tạp chí đăng một loạt ảnh chụp nhanh ghi lại cuộc sống đường phố.)
    • The playwright wrote a humorous instantané for the festival. (Nhà soạn kịch đã viết một vở kịch ngắn hài hước cho lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre un instantané": chụp một bức ảnh nhanh.
    • Il a pris un instantané de la scène avant qu'elle ne change. (Anh ấy đã chụp một bức ảnh nhanh của cảnh tượng trước khi thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Instantanément (phó từ): ngay lập tức, tức thời.

    • La nouvelle se répandit instantanément. (Tin tức lan truyền ngay lập tức.)
  • Instantanéité (danh từ): tính tức thời, tính ngay lập tức.

    • L'instantanéité de la communication moderne. (Tính tức thời của truyền thông hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Photo (danh từ): bức ảnh, bức hình.
  • Cliché (danh từ): ảnh chụp, khuôn mẫu (trong nhiếp ảnh).
  • Saynète (danh từ): tiểu phẩm, kịch ngắn (nghĩa gần với "kịch ngắn vài dòng").
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp được sử dụng trong tiếng Anh chủ yếu trong các văn cảnh nghệ thuật, nhiếp ảnh hoặc văn học. Trong tiếng Anh thông dụng, từ "snapshot" thường được dùng phổ biến hơn để chỉ "ảnh chụp nhanh".
instantané

Un photographe prend un instantané de la place animée.

danh từ
  1. (nhiếp ảnh) ảnh chụp nhanh
  2. kịch ngắn vài dòng