instantané
/,e:nstæn'tɑ:nei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tức thì, chớp nhoáng: Diễn ra hoặc có hiệu lực ngay lập tức, trong một khoảnh khắc rất ngắn.
- Chụp nhanh: Dùng để chỉ một bức ảnh được chụp rất nhanh, không cần thời gian phơi sáng lâu.
Danh từ giống đực:
- Ảnh chụp chớp nhoáng: Bức ảnh được chụp rất nhanh, thường là bằng máy ảnh chụp liền (Polaroid) hoặc kỹ thuật chụp nhanh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La réaction a été instantanée. (Phản ứng đã diễn ra tức thì.)
- Il a ressenti un soulagement instantané. (Anh ấy cảm thấy một sự nhẹ nhõm tức thì.)
- C'est une méthode de cuisson instantanée. (Đó là một phương pháp nấu ăn tức thì.)
- Elle a pris une photo instantanée de la scène. (Cô ấy đã chụp một bức ảnh nhanh của cảnh tượng.)
Danh từ giống đực:
- Il a pris un instantané de ses enfants qui jouent. (Anh ấy đã chụp một bức ảnh nhanh những đứa con đang chơi của mình.)
- Ce instantané capture parfaitement l'émotion du moment. (Bức ảnh chớp nhoáng này ghi lại hoàn hảo cảm xúc của khoảnh khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Café instantané": Cà phê hòa tan, loại cà phê được chế biến để có thể pha uống ngay lập tức.
- Je préfère le café frais au café instantané. (Tôi thích cà phê pha tươi hơn cà phê hòa tan.)
"Messagerie instantanée": Dịch vụ nhắn tin tức thời (ví dụ: qua các ứng dụng như Zalo, Messenger).
- Nous communiquons par messagerie instantanée. (Chúng tôi liên lạc qua tin nhắn tức thời.)
Biến thể và từ gần giống
Instantanément (phó từ): Một cách tức thì, ngay lập tức.
- Le médicament a agi instantanément. (Thuốc đã có tác dụng ngay lập tức.)
Instant (danh từ giống đực): Khoảnh khắc, chốc lát.
- Attends un instant ! (Chờ một chút!)
Từ đồng nghĩa
- Immédiat(e) (tính từ): Tức thì, lập tức.
- Fulgurant(e) (tính từ): Chớp nhoáng, nhanh như chớp (thường nhấn mạnh tốc độ).
- Rapide (tính từ): Nhanh.
Từ trái nghĩa
- Différé(e) (tính từ): Hoãn lại, trì hoãn.
- Progressif/Progressive (tính từ): Dần dần, tiệm tiến.
- Lent(e) (tính từ): Chậm.
tính từ
- tức thì, chớp nhoáng
- Action instantanéetác dụng tức thì
- Mort instantanéecái chết tức thì
- Centre instantané(cơ khí, cơ học) tâm tức thì
- Photographie instantanéeảnh chụp chớp nhoáng
danh từ giống đực
- ảnh chụp chớp nhoáng