instigate
/'instigeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngoại động từ):
- Xúi giục, xúi bẩy: Hành động thúc đẩy hoặc khuyến khích người khác thực hiện một hành động, thường là tiêu cực, sai trái hoặc bạo lực.
- Là thủ mưu của, châm ngòi cho: Là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự bắt đầu của một sự kiện, đặc biệt là một sự kiện gây rối hoặc thay đổi lớn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He was accused of instigating the riot. (Anh ta bị buộc tội xúi giục cuộc bạo loạn.)
- The article instigated a public debate about privacy. (Bài báo đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận công khai về quyền riêng tư.)
- No one knows who instigated the rebellion. (Không ai biết ai là thủ mưu của cuộc nổi dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to instigate an inquiry/investigation": khởi xướng một cuộc điều tra.
- The new evidence instigated a formal investigation. (Bằng chứng mới đã khởi xướng một cuộc điều tra chính thức.)
"to instigate change": khơi mào cho sự thay đổi.
- Her speech aimed to instigate social change. (Bài phát biểu của cô ấy nhằm khơi mào cho sự thay đổi xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Instigation (danh từ): sự xúi giục, sự châm ngòi.
- The protest happened at his instigation. (Cuộc biểu tình xảy ra do sự xúi giục của anh ta.)
Instigator (danh từ): người xúi giục, kẻ chủ mưu.
- The police are looking for the instigators of the violence. (Cảnh sát đang tìm kiếm những kẻ chủ mưu của vụ bạo lực.)
Từ đồng nghĩa
- Incite: xúi giục, kích động (thường về bạo lực hoặc cảm xúc mạnh).
- Provoke: khiêu khích, gây ra.
- Prompt: thúc đẩy, gợi ý (có thể trung lập hơn).
- Trigger: châm ngòi, kích hoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "instigate" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp: "instigate something".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "instigate".)
ngoại động từ
- xúi giục, xúi bẩy; là thủ mưu của