supprimer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bỏ, bãi, bãi bỏ, hủy bỏ: Hành động chấm dứt sự tồn tại, hiệu lực hoặc hoạt động của một thứ gì đó, thường là một quy định, luật lệ hoặc khoản thu.
- Gạc bỏ; gạt bỏ: Hành động loại bỏ một phần cụ thể ra khỏi một tổng thể, như một câu trong văn bản hoặc một vật cản.
- (Nghĩa rộng) Giảm bớt: Làm cho khoảng cách, sự khác biệt hoặc khó khăn trở nên ít hơn, không đáng kể.
- Thủ tiêu: Hành động tiêu diệt, làm biến mất một cách triệt để, thường ám chỉ một người hoặc vật bị coi là mối đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã quyết định bãi bỏ khoản thuế này.)
- (Trước khi xuất bản bài báo, cần phải gạc bỏ câu văn quá dài này.)
- (Công nghệ mới giảm bớt các biên giới địa lý.)
- (Chế độ độc tài bị cáo buộc đã thủ tiêu những người đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Supprimer un fichier": Xóa một tệp tin trên máy tính.
- N'oublie pas de supprimer les fichiers temporaires. (Đừng quên xóa các tệp tin tạm thời.)
- "Supprimer la douleur": Loại bỏ, làm hết đau đớn.
- Ce médicament permet de supprimer la douleur rapidement. (Loại thuốc này cho phép loại bỏ cơn đau một cách nhanh chóng.)
- "Se faire supprimer" (thể thức phản thân): Bị loại bỏ, bị thủ tiêu (trong một cuộc thi, trò chơi hoặc ngữ cảnh bạo lực).
- Notre équipe s'est fait supprimer dès le premier tour. (Đội của chúng tôi đã bị loại ngay từ vòng đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Suppression (danh từ giống cái): Sự bãi bỏ, sự hủy bỏ, sự xóa bỏ.
- La suppression de ce poste est prévue pour l'année prochaine. (Việc xóa bỏ vị trí này được dự kiến vào năm tới.)
- Supprimeur (danh từ giống đực, ít dùng): Người hoặc thứ có tác dụng loại bỏ.
Từ đồng nghĩa
- Éliminer: Loại bỏ, khử trừ.
- Retirer: Rút ra, lấy đi.
- Annuler: Hủy bỏ (một lệnh, một cuộc hẹn).
- Abolir: Bãi bỏ (một luật lệ, một chế độ).
Từ trái nghĩa
- Ajouter: Thêm vào.
- Créer: Tạo ra.
- Instaurer: Thiết lập, đặt ra.
- Conserver: Giữ lại, bảo tồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Thay vào đó là các cụm động từ kết hợp với giới từ.) - Supprimer de: Xóa khỏi, loại bỏ khỏi (một danh sách, một nơi chốn). - Il a été supprimé de la liste des participants. (Anh ta đã bị xóa khỏi danh sách người tham gia.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "supprimer" một cách cố định.)
ngoại động từ
- bỏ, bãi, bãi bỏ, hủy bỏ
- Supprimer un impôtbãi một thứ thuế
- gạc bỏ; gạt bỏ
- Supprimer une phrasegạc bỏ một câu
- Supprimer des obstaclesgạt bỏ trở ngại
- (nghĩa rộng) giảm bớt
- L'avion supprime les distancesmáy bay giảm bớt đường xa
- thủ tiêu
- Supprimer un traîtrethủ tiêu một tên phản bội