institut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Viện, học viện: Một tổ chức chuyên môn hoặc cơ sở giáo dục cao cấp dành cho việc nghiên cứu, giảng dạy hoặc thực hiện các hoạt động trong một lĩnh vực cụ thể.
- (Tôn giáo) Quy chế: Các quy định hoặc luật lệ chính thức của một tổ chức tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle travaille dans un institut de recherche. (Cô ấy làm việc tại một viện nghiên cứu.)
- L'Institut Pasteur est célèbre pour ses découvertes médicales. (Viện Pasteur nổi tiếng với những khám phá y học.)
- Les instituts religieux ont leurs propres règles. (Các tổ chức tôn giáo có những quy chế riêng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Institut de beauté": thẩm mỹ viện, nơi cung cấp các dịch vụ làm đẹp.
- Elle a pris rendez-vous à l'institut de beauté. (Cô ấy đã đặt lịch hẹn ở thẩm mỹ viện.)
"Institut d'émission": viện phát hành (tiền), ngân hàng trung ương.
- La Banque de France était l'institut d'émission. (Ngân hàng Pháp từng là viện phát hành tiền.)
Biến thể và từ gần giống
Institution (n.f): tổ chức, cơ quan; một thực thể được thành lập lâu dài cho một mục đích công cộng hoặc xã hội.
- L'université est une institution d'enseignement supérieur. (Trường đại học là một tổ chức giáo dục đại học.)
Institutrice (n.f): cô giáo (tiểu học).
- L'institutrice enseigne aux jeunes enfants. (Cô giáo dạy cho trẻ nhỏ.)
Institutif, -ive (adj): (thuộc về) viện, có tính chất của một viện.
- Une réunion institutive. (Một cuộc họp mang tính chất thành lập viện.)
Từ đồng nghĩa
- Académie (n.f): học viện, viện hàn lâm.
- Établissement (n.m): cơ sở, tổ chức.
- Fondation (n.f): tổ chức, quỹ.
Thành ngữ liên quan
- Faire institut: (cách dùng cũ, ít phổ biến) có nghĩa là hành động một cách chính thức hoặc theo quy tắc.
- Il aime faire institut dans toutes les situations. (Anh ta thích hành động một cách chính thức trong mọi tình huống.)
danh từ giống đực
- viện, học viện
- Institut de recherches scientifiquesviện nghiên cứu khoa học
- Institut pédagogiquehọc viện sư phạm
- (tôn giáo) quy chế