institution
/,insti'tju:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thể chế: Một tổ chức, quy tắc hoặc tập quán lâu đời và quan trọng trong xã hội, thường liên quan đến cấu trúc chính trị hoặc xã hội.
- Cơ quan, thiết chế: Một tổ chức được thành lập cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục, tài chính hoặc công cộng.
- Trường học (từ cũ): Một cơ sở giáo dục, đặc biệt là trường tư thục hoặc nội trú.
- Sự đặt định (tôn giáo): Hành động chính thức bổ nhiệm ai đó vào một chức vụ tôn giáo.
- Sự lập, sự đặt ra, sự thiết lập (từ hiếm): Hành động thiết lập, tạo dựng hoặc đưa ra một cái gì đó mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le respect des institutions est fondamental pour la démocratie. (Việc tôn trọng các thể chế là nền tảng cho nền dân chủ.)
- Cette institution financière est très ancienne. (Cơ quan tài chính này rất lâu đời.)
- Il a étudié dans une institution religieuse. (Anh ấy đã học tại một trường học tôn giáo.)
- L'institution d'un nouveau prêtre a eu lieu hier. (Sự đặt định một linh mục mới đã diễn ra hôm qua.)
- L'institution de cette tradition remonte au siècle dernier. (Sự thiết lập truyền thống này có từ thế kỷ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Institution de fait": Thể chế trên thực tế (tồn tại trong thực tế nhưng không chính thức được công nhận).
- Ce conseil est devenu une institution de fait dans l'entreprise. (Hội đồng này đã trở thành một thể chế trên thực tế trong công ty.)
Être une institution: Trở thành một biểu tượng, một phần không thể thiếu lâu đời (dùng cho người hoặc tổ chức).
- Ce café parisien est une institution. (Quán cà phê Paris này là một biểu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
Institutionnel, institutionnelle (tính từ): thuộc về thể chế, thiết chế.
- Une réforme institutionnelle. (Một cuộc cải cách thuộc về thể chế.)
Institutionnaliser (động từ): thể chế hóa, biến thành thể chế.
- Ils cherchent à institutionnaliser cette pratique. (Họ tìm cách thể chế hóa tập quán này.)
Từ đồng nghĩa
- Organisme: tổ chức, cơ quan.
- Établissement: cơ sở, tổ chức (thường dùng cho giáo dục, y tế).
- Fondation: tổ chức, quỹ (được thành lập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ "institution" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être plus vieux que les institutions: Rất cũ kỹ, lâu đời.
- Cette coutume est plus vieille que les institutions. (Tập tục này còn lâu đời hơn cả các thể chế.)
danh từ giống cái
- (số nhiều) thể chế
- Respecter les institutionstôn trọng thể chế
- Institutions politiquesthể chế chính trị
- cơ quan, thiết chế
- Institution d'Etatthiết chế nhà nước; cơ quan Nhà nước
- trường học
- Institution de jeunes fillestrường học nữ sinh
- (tôn giáo) sự đặt định
- L'institution d'un évêquesự đặt định một giám mục
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sự lập, sự đặt ra, sự thiết lập
- L'institution d'une fête annuellesự đặt ra một lễ hàng năm
- Institution d'héritier(luật học, pháp lý) sự lập thừa kế
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự giáo dục